Nghĩa · Meaning
cúi người xuống
Cách dùng · Usage
Bend over được dùng khi ai đó gập phần thân trên về phía trước, thường để với, nhặt hoặc kiểm tra thứ thấp. Ở văn phòng: bend over để cắm dây màn hình. Ở lớp: bend over để lấy bút rơi dưới bàn. Đời thường: bend over khi buộc dây giày. Dễ nhầm với bow: bow là cúi chào có ý lễ phép; bend over chỉ động tác cơ thể. Cụm quen thuộc: bend over to pick something up.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “cúi người xuống” dễ khiến người Việt dùng cho mọi kiểu cúi. Bend over nhấn vào gập thân trên về phía trước và xuống, thường để nhặt, nhìn, cắm dây; trung tính nhưng rất cụ thể về tư thế.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Bend over carefully to plug in the screen cable.”
Hãy cúi xuống cẩn thận để cắm dây cáp màn hình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Bend over→bend‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- plug in→plug‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She bent over to pick up her notes before the meeting.”
Cô ấy cúi xuống để nhặt ghi chú trước cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- bent over→bent‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- pick up→pick‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- notes→noᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Do not bend over the hot tray.”
Đừng cúi người trên khay nóng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →