bend over

bend ˈoʊvər
behnd·OH·ver3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

cúi người xuống

Cách dùng · Usage

Bend over được dùng khi ai đó gập phần thân trên về phía trước, thường để với, nhặt hoặc kiểm tra thứ thấp. Ở văn phòng: bend over để cắm dây màn hình. Ở lớp: bend over để lấy bút rơi dưới bàn. Đời thường: bend over khi buộc dây giày. Dễ nhầm với bow: bow là cúi chào có ý lễ phép; bend over chỉ động tác cơ thể. Cụm quen thuộc: bend over to pick something up.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “cúi người xuống” dễ khiến người Việt dùng cho mọi kiểu cúi. Bend over nhấn vào gập thân trên về phía trước và xuống, thường để nhặt, nhìn, cắm dây; trung tính nhưng rất cụ thể về tư thế.

Phân biệt từ đồng nghĩa

bend downDùng khi hạ người xuống, thường vì muốn nhặt thứ gì ở dưới đất.
lean overLà nghiêng người về phía ai hoặc vật gì, chưa chắc cúi gập hẳn xuống.
stoopChỉ động tác khom lưng xuống, hơi văn viết hoặc gợi người lớn tuổi cúi khó nhọc.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Bend over carefully to plug in the screen cable.

Hãy cúi xuống cẩn thận để cắm dây cáp màn hình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Bend overbend‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • plug inplug‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

She bent over to pick up her notes before the meeting.

Cô ấy cúi xuống để nhặt ghi chú trước cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • bent overbent‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • pick uppick‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Do not bend over the hot tray.

Đừng cúi người trên khay nóng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bend over the tablecúi qua bàn
bend over to lookcúi xuống để nhìn
bend over in paingập người vì đau
bend over the sinkcúi trên bồn rửa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2