bend down

bend daʊn
behnd·down2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cúi người xuống

Cách dùng · Usage

Bend down nhấn mạnh động tác gập thân xuống để với, nhặt hoặc nhìn gần thứ gì đó. Ở công ty: cúi xuống lấy hộp dưới bàn; khi học: nhặt bút rơi cạnh ghế; đời thường: cúi buộc dây giày cho trẻ. Dễ nhầm với sit down: ngồi xuống là đổi tư thế sang ngồi, còn bend down vẫn có thể đang đứng. Cụm tự nhiên: bend down carefully.

Sắc thái · Nuance

“Bend down” là hạ thân người xuống bằng cách cúi lưng hoặc gập gối. Nó cụ thể hơn “cúi” vì có hướng xuống; không phải ngồi xổm hẳn, và thường dùng khi nhặt, nhìn, buộc giày.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt nói “cúi xuống nhặt” nên người học đôi khi bỏ “down”: “Bend to pick up the pen”. Tự nhiên hơn là “Bend down to pick up the pen”; nếu nhấn mạnh bằng gối, dùng “squat down”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

bend overGập người về trước rõ hơn, thường từ phần hông hoặc lưng.
crouchKhuỵu gối và hạ thấp người, có thể giữ tư thế lâu.
lean downNghiêng người xuống, nhưng không nhất thiết gập mạnh lưng hay gối.
bend downCúi người xuống trong các tình huống sinh hoạt thông thường.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Bend down carefully when you lift the small box.

Hãy cúi xuống cẩn thận khi bạn nâng cái hộp nhỏ.

🤝 interview

I bend down safely and keep my back straight.

Tôi cúi xuống một cách an toàn và giữ lưng thẳng.

📊 presentation

Bend down to connect the cable under the table.

Hãy cúi xuống để nối dây cáp bên dưới bàn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • cable undercable‿underNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bend down to pick upcúi xuống nhặt
bend down lowcúi thật thấp
bend down and lookcúi xuống nhìn
bend down to tie shoescúi buộc giày
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2