Nghĩa · Meaning
khởi động máy tính
Cách dùng · Usage
“Boot up” được dùng khi máy tính, laptop hoặc thiết bị bắt đầu chạy từ trạng thái tắt. Ở công ty, bạn boot up máy trước cuộc họp; ở lớp, bật laptop để làm bài; ở nhà, khởi động máy cũ để in giấy tờ. Đừng nhầm với “turn on”: chỉ là bật nguồn, còn “boot up” nhấn vào quá trình hệ điều hành sẵn sàng. Cụm quen: “boot up the computer”.
Sắc thái · Nuance
“Khởi động máy tính” nghe như bật nguồn nói chung, nhưng boot up nhấn vào quá trình hệ điều hành tải xong để máy sẵn sàng dùng. Từ này tự nhiên trong ngữ cảnh công nghệ, hơi kỹ thuật hơn “turn on.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Boot up the laptop after lunch.”
Hãy khởi động máy tính xách tay sau bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Boot up→boot‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- laptop after→laptop‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“It takes a minute to boot up and check email.”
Mất khoảng một phút để khởi động và kiểm tra email.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- takes a→takes‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minute→minuᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- boot up→boot‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- check email→check‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Boot up early before the online interview.”
Hãy khởi động sớm trước buổi phỏng vấn trực tuyến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Boot up→boot‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- online interview→online‿interviewNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →