boot up

buːt ʌp
boot·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

khởi động máy tính

Cách dùng · Usage

“Boot up” được dùng khi máy tính, laptop hoặc thiết bị bắt đầu chạy từ trạng thái tắt. Ở công ty, bạn boot up máy trước cuộc họp; ở lớp, bật laptop để làm bài; ở nhà, khởi động máy cũ để in giấy tờ. Đừng nhầm với “turn on”: chỉ là bật nguồn, còn “boot up” nhấn vào quá trình hệ điều hành sẵn sàng. Cụm quen: “boot up the computer”.

Sắc thái · Nuance

“Khởi động máy tính” nghe như bật nguồn nói chung, nhưng boot up nhấn vào quá trình hệ điều hành tải xong để máy sẵn sàng dùng. Từ này tự nhiên trong ngữ cảnh công nghệ, hơi kỹ thuật hơn “turn on.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

turn onRộng cho bật TV, đèn, máy tính hoặc thiết bị.
start upDùng cho máy móc, chương trình hoặc công ty bắt đầu hoạt động.
launchThường nói mở ứng dụng hoặc khởi chạy chương trình.
boot upCụ thể với máy tính hay hệ điều hành bắt đầu nạp và sẵn sàng dùng.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Boot up the laptop after lunch.

Hãy khởi động máy tính xách tay sau bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Boot upboot‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • laptop afterlaptop‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

It takes a minute to boot up and check email.

Mất khoảng một phút để khởi động và kiểm tra email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • takes atakes‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minuteminuᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • boot upboot‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • check emailcheck‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Boot up early before the online interview.

Hãy khởi động sớm trước buổi phỏng vấn trực tuyến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Boot upboot‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • online interviewonline‿interviewNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

boot up the computerkhởi động máy tính
slow to boot upkhởi động chậm
system boots uphệ thống khởi động
boot up properlykhởi động đúng cách
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2