Nghĩa · Meaning
nhãn hiệu, thương hiệu
Cách dùng · Usage
Brand xuất hiện khi người bản xứ nói về tên và hình ảnh thương mại mà người mua nhận ra, không chỉ sản phẩm. Ở công việc: xây brand cho công ty; học tập: phân tích brand trong môn marketing; đời thường: chọn brand dầu gội quen. Dễ nhầm với company: company là doanh nghiệp, brand là tên/ấn tượng trên thị trường. Cụm thường dùng: brand name, luxury brand, personal brand.
Sắc thái · Nuance
“Nhãn hiệu/thương hiệu” không chỉ là cái tên in trên sản phẩm; brand còn gợi hình ảnh, uy tín, phong cách và cảm giác người mua liên tưởng. Từ này rất phổ biến trong marketing và tiêu dùng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì “hãng” thường chỉ công ty, người Việt hay nói “I like this company of coffee.” Khi nói loại sản phẩm, dùng brand: “I like this brand of coffee,” không phải company.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I always buy the same brand of soap.”
Tôi luôn mua cùng một nhãn hiệu xà phòng.
“This brand of coffee is my favorite.”
Nhãn hiệu cà phê này là loại tôi thích nhất.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- brand of→brand‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- favorite→favoriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“That brand is famous but very expensive.”
Nhãn hiệu đó nổi tiếng nhưng rất đắt.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →