Nghĩa · Meaning
chia nhỏ, kết thúc
Cách dùng · Usage
Break up được dùng khi muốn chia thứ gì thành phần nhỏ hơn hoặc làm một chuỗi dài bớt nặng. Trong công việc, break up a project thành bước; khi học, break up a lesson thành đoạn ngắn; đời thường, break up a long drive bằng vài lần nghỉ. Dễ nhầm với break down: break down thường là phân tích hoặc hỏng máy. Cụm quen thuộc: break up the task.
Sắc thái · Nuance
“Chia nhỏ, kết thúc” quá rộng nên người Việt dễ dùng cho mọi loại kết thúc. Break up tự nhiên với chia một khối thành phần nhỏ, làm văn bản đỡ dài, hoặc kết thúc quan hệ yêu đương; không thay cho finish.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's break up the task into small parts.”
Chúng ta hãy chia nhiệm vụ thành các phần nhỏ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- break up→break‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- task into→task‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Break up long text with pictures.”
Hãy chia nhỏ đoạn văn dài bằng hình ảnh.
“Please break up the list by date.”
Vui lòng chia danh sách theo ngày.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- break up→break‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- date→daᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →