break up

breɪk ʌp
brayk·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chia nhỏ, kết thúc

Cách dùng · Usage

Break up được dùng khi muốn chia thứ gì thành phần nhỏ hơn hoặc làm một chuỗi dài bớt nặng. Trong công việc, break up a project thành bước; khi học, break up a lesson thành đoạn ngắn; đời thường, break up a long drive bằng vài lần nghỉ. Dễ nhầm với break down: break down thường là phân tích hoặc hỏng máy. Cụm quen thuộc: break up the task.

Sắc thái · Nuance

“Chia nhỏ, kết thúc” quá rộng nên người Việt dễ dùng cho mọi loại kết thúc. Break up tự nhiên với chia một khối thành phần nhỏ, làm văn bản đỡ dài, hoặc kết thúc quan hệ yêu đương; không thay cho finish.

Phân biệt từ đồng nghĩa

divideChia theo tiêu chí rõ ràng, trung tính và có trật tự.
splitTách thành hai hoặc vài phần, hay dùng với chi phí, nhóm hoặc đường nứt.
separateNhấn mạnh kết quả các phần bị để riêng ra.
break upLàm tan rã, chia nhỏ hoặc kết thúc thứ đang gắn kết.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's break up the task into small parts.

Chúng ta hãy chia nhiệm vụ thành các phần nhỏ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • break upbreak‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • task intotask‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Break up long text with pictures.

Hãy chia nhỏ đoạn văn dài bằng hình ảnh.

💡 email

Please break up the list by date.

Vui lòng chia danh sách theo ngày.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • break upbreak‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

break up a long textchia văn bản dài
break it up into stepschia thành bước
break up with someonechia tay ai đó
the call is breaking upcuộc gọi bị rè
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2