Nghĩa · Meaning
mang đến, đưa đến, dẫn đến (chỗ này)
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng khi nhờ ai mang đồ hoặc dẫn người đến chỗ mình đang ở: đem ghế qua phòng họp, mang món ăn sang nhà bạn, đưa khách qua bàn bên này.
Sắc thái · Nuance
“Mang đến” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là đem đồ tới bất kỳ nơi nào. Bring over nghe thân mật hơn: đem/dẫn ai hoặc thứ gì đến chỗ người nói hoặc nơi đã hẹn, thường là nhà, bàn làm việc, buổi gặp.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please bring over the extra chairs before the meeting.”
Vui lòng mang thêm ghế đến trước cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- bring over→bring‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can you bring over some plates for lunch?”
Bạn mang mấy cái đĩa đến để ăn trưa được không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- bring over→bring‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- plates→plaᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Bring over the laptop before the presentation starts.”
Hãy mang máy tính xách tay đến trước khi buổi thuyết trình bắt đầu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Bring over→bring‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →