bring over

brɪŋ ˈoʊvər
brihng·OH·ver3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

mang đến, đưa đến, dẫn đến (chỗ này)

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng khi nhờ ai mang đồ hoặc dẫn người đến chỗ mình đang ở: đem ghế qua phòng họp, mang món ăn sang nhà bạn, đưa khách qua bàn bên này.

Sắc thái · Nuance

“Mang đến” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là đem đồ tới bất kỳ nơi nào. Bring over nghe thân mật hơn: đem/dẫn ai hoặc thứ gì đến chỗ người nói hoặc nơi đã hẹn, thường là nhà, bàn làm việc, buổi gặp.

Phân biệt từ đồng nghĩa

bringĐộng từ cơ bản là mang đến, đủ dùng khi chỉ cần đúng hướng về phía người nói.
bring overGợi việc mang người hoặc vật từ nơi gần khác sang chỗ này.
takeDùng khi mang vật đi xa khỏi điểm nhìn của người nói.
carry overHay dùng nghĩa trừu tượng như chuyển số dư hoặc ngày nghỉ sang kỳ sau.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Please bring over the extra chairs before the meeting.

Vui lòng mang thêm ghế đến trước cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • bring overbring‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Can you bring over some plates for lunch?

Bạn mang mấy cái đĩa đến để ăn trưa được không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • bring overbring‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • platesplaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Bring over the laptop before the presentation starts.

Hãy mang máy tính xách tay đến trước khi buổi thuyết trình bắt đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Bring overbring‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bring over some foodmang ít đồ ăn tới
bring the chairs overđem ghế qua đây
bring him over tonightdẫn anh ấy tối nay
bring it over to my deskmang tới bàn tôi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2