Nghĩa · Meaning
nêu ra, đề cập
Cách dùng · Usage
Bring up dùng khi ai đó chủ động nêu một vấn đề để người khác cùng nghĩ hoặc thảo luận. Trong cuộc họp, bạn bring up a budget problem; ở lớp, sinh viên nêu câu hỏi về bài đọc; ở nhà, bạn nhắc chuyện lịch đi chơi cuối tuần. Dễ nhầm với mention, chỉ là nói thoáng qua; bring up thường có ý đưa chủ đề vào cuộc trò chuyện. Hay gặp: bring up an issue, bring up a question.
Sắc thái · Nuance
“Nêu ra” trong tiếng Việt có thể nghe như trình bày chính thức. Bring up linh hoạt hơn: chỉ việc bắt đầu nhắc một điểm trong nói chuyện, email hoặc họp. Nó không tự mang nghĩa buộc tội.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt đôi khi đặt tân ngữ sai vị trí: “bring up later it,” theo thói quen để trạng từ cuối câu. Với đại từ, phải tách cụm động từ: “bring it up later,” không “bring up it later.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“She brought up a problem during the meeting.”
Cô ấy đã nêu ra một vấn đề trong cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- brought up→brought‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I brought up the schedule issue in my email.”
Tôi đã đề cập vấn đề lịch trình trong email.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- brought up→brought‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- schedule issue→schedule‿issueNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Let's not bring up work during lunch.”
Mình đừng nói chuyện công việc trong bữa trưa nhé.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →