call ahead

kɔːl əˈhed
kawl·uh·HEHD3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

gọi điện báo trước

Cách dùng · Usage

Call ahead là gọi trước khi đến hoặc trước khi việc gì xảy ra để báo, hỏi, đặt chỗ hay tránh rắc rối. Ở công việc: call ahead if a client meeting will start late. Ở học tập: call ahead to check library hours. Đời sống: call ahead for a table at a restaurant. Dễ nhầm với call back: call back là gọi lại sau; call ahead là gọi trước. Cụm tự nhiên: call ahead to reserve, call ahead if you’re late.

Sắc thái · Nuance

Người Việt thấy “gọi trước” có thể hiểu là gọi sớm hơn ai đó. Call ahead nghĩa là gọi điện trước khi đến hoặc trước một sự kiện để báo, hỏi, đặt chỗ. Thân mật, rất dùng trong đời sống.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “gọi điện trước cho nhà hàng,” người học hay viết “call before to the restaurant.” Say “call ahead for a table” or “call the restaurant ahead of time to reserve a table.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

bookDùng khi đặt và giữ chỗ, phòng hoặc lịch, kết quả đã được xác nhận.
call aheadGọi điện trước để hỏi hoặc báo trước, nhấn mạnh phương tiện là cuộc gọi.
reserveTrang trọng hơn, hợp với việc giữ chỗ ở nhà hàng, khách sạn hay sự kiện.
checkChỉ việc kiểm tra nói chung, không nhất thiết là gọi điện trước.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Call ahead if you will be late.

Hãy gọi điện báo trước nếu bạn sẽ đến muộn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Call aheadcall‿aheadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

We should call ahead for a table.

Chúng ta nên gọi điện đặt bàn trước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • call aheadcall‿aheadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I called ahead to confirm the interview time.

Tôi đã gọi điện trước để xác nhận giờ phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • called aheadcalled‿aheadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

call ahead for a tablegọi đặt bàn trước
call ahead to confirmgọi trước để xác nhận
call ahead if you're latetrễ thì gọi báo trước
call ahead before visitinggọi trước khi đến thăm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2