call over

kɔːl ˈoʊvər
kawl·OH·ver3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

gọi lại gần, gọi tới

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng call over khi muốn ai đó đang ở gần đi tới chỗ mình. Ở công việc, bạn call a coworker over để xem lỗi máy tính; khi học, call the teacher over để hỏi bài; đời thường, call the waiter over để gọi món. Dễ nhầm với call back: call back là gọi điện lại, còn call over là gọi người lại gần. Cụm quen thuộc: call someone over.

Sắc thái · Nuance

“Gọi lại gần” không phải gọi điện, mà là gọi bằng giọng nói hoặc cử chỉ để người kia tiến đến chỗ mình. Call over thường thân mật, dùng với phục vụ, trẻ con, đồng nghiệp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt có thể nói “gọi phục vụ lại”, người học bỏ over: “Call the waiter when ready.” Câu này thiếu ý đến gần; nói “Call the waiter over when you’re ready.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

call outLà gọi lớn tiếng hoặc hét lên, nhưng người nghe không nhất thiết đi tới.
ask someone to come overLà cách nói đầy đủ hơn về việc yêu cầu ai đó lại gần hoặc ghé qua.
summonTrang trọng hoặc có quyền lực hơn, nên thường quá nặng cho hội thoại hằng ngày.
call overĐời thường và thực tế, tập trung vào việc gọi ai đó lại phía mình.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Just call the server over when you're ready to order.

Cứ gọi nhân viên phục vụ lại khi bạn sẵn sàng gọi món.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • server overserver‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Call over Mina if the email is unclear.

Hãy gọi Mina lại nếu email không rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Call overcall‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • email isemail‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

They called over the next candidate.

Họ đã gọi ứng viên tiếp theo lại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • called overcalled‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • candidatecandidaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

call someone overgọi ai lại gần
call the waiter overgọi phục vụ lại
call the kids overgọi bọn trẻ lại
call her over to the deskgọi cô ấy tới bàn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2