call round

kɔːl raʊnd
kawl·rownd2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ghé qua nhà ai đó

Cách dùng · Usage

Dùng trong tiếng Anh Anh khi ai đó ghé nhà nhanh, thường không quá trang trọng: hàng xóm mượn đồ, bạn ghé hỏi thăm sau giờ làm, hoặc người thân tạt qua uống trà.

Sắc thái · Nuance

“Ghé qua nhà” đúng ý hơn “gọi”. Call round là tiếng Anh Anh, nói về thăm ngắn ở nhà ai, khá thân mật. Người Mỹ thường nói come by, stop by hoặc drop by.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt thấy call nên viết “I will call round you.” Round không nhận tân ngữ người theo kiểu đó. Nói “I’ll call round at your house” hoặc tự nhiên hơn “I’ll stop by.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

stop byRất phổ biến ở cả Mỹ và Anh, nghĩa là ghé qua nhanh và không quá trang trọng.
come byMềm và tự nhiên, thường là ghé đến chỗ người nói hoặc một nơi nào đó.
visitChung hơn và có thể nghe như được lên kế hoạch, ở lại lâu hơn call round.
call roundĐặc biệt tự nhiên trong tiếng Anh Anh, gợi việc ghé nhà ai đó một cách nhẹ nhàng.

Câu ví dụ · Examples

💡 이웃

Our neighbour called round to borrow some sugar.

Người hàng xóm ghé qua để mượn ít đường.

💡 약속

I'll call round after work to see how you are.

Sau giờ làm tôi sẽ ghé qua xem bạn thế nào.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • round afterround‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 주말

Grandma loves it when we call round on Sunday mornings.

Bà rất vui khi chúng tôi ghé qua vào sáng Chủ nhật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • loves itloves‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • round onround‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

call round laterghé qua sau
call round after workghé qua sau giờ làm
call round to see someoneghé thăm ai
call round at the houseghé qua nhà
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2