call something off

kɔːl ˈsʌmθɪŋ ɔːf
kawl·SUHM·thihng·awf4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

hủy bỏ việc gì đó

Cách dùng · Usage

“Call something off” dùng khi một kế hoạch đã được sắp xếp nhưng bị hủy trước khi diễn ra. Ở công ty: hủy buổi phỏng vấn; khi học: hủy thuyết trình vì bão; đời thường: hủy tiệc sinh nhật vì ốm. Dễ lẫn với “put off”: put off là hoãn sang lúc khác, còn call off là không làm nữa. Cụm thường gặp: “call off the meeting”.

Sắc thái · Nuance

“Hủy bỏ” trong tiếng Việt khá rộng, có thể là bỏ hẳn hoặc dừng giữa chừng. “Call something off” nhấn mạnh quyết định chính thức hủy một kế hoạch đã sắp diễn ra, nghe tự nhiên trong lịch họp, sự kiện, đám cưới, trận đấu.

Phân biệt từ đồng nghĩa

cancelTừ chung cho hủy đặt chỗ, đơn hàng, đăng ký hoặc sự kiện.
postponeDời sang lúc khác, không phải hủy hẳn.
stopDừng một hành động đang diễn ra, không nhất thiết hủy kế hoạch.
call offHủy một kế hoạch, sự kiện hoặc chiến dịch đã được sắp trước.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

The company called the interview off this morning.

Công ty đã hủy buổi phỏng vấn sáng nay.

📊 presentation

We called the presentation off because of the storm.

Chúng tôi đã hủy buổi thuyết trình vì cơn bão.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • because ofbecause‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Should we call the meeting off?

Chúng ta có nên hủy cuộc họp không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

call off the meetinghủy cuộc họp
call off the weddinghủy đám cưới
call it offhủy chuyện đó
call off the searchngừng cuộc tìm kiếm
call off the gamehủy trận đấu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2