carpool

ˈkɑːrpuːl
KAHR·pool2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

đi chung xe (đưa đón)

Cách dùng · Usage

Khi phụ huynh thay phiên chở trẻ đi học, đồng nghiệp đi chung xe đến văn phòng, hoặc hỏi làn đón con ở trường, người bản xứ dùng carpool như danh từ hoặc động từ.

Sắc thái · Nuance

“Đi chung xe” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là ngồi cùng một xe bất kỳ. “Carpool” thường là sắp xếp chia lượt lái, chia xe đều đặn, nhất là đi làm hoặc đưa đón học sinh.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “đi chung xe với,” người học hay nói “I carpool together with Lan.” “Carpool” đã có ý cùng đi xe; nói “I carpool with Lan” hoặc “We carpool to school.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

ride togetherNói cùng đi xe với nhau nói chung, dùng được cả cho một chuyến đơn lẻ.
share a rideGần với carpool nhưng chưa chắc có tính thường xuyên hoặc kế hoạch cố định.
commute togetherNhấn vào cùng đi làm hoặc đi học, không nhất thiết chỉ dùng một xe.
carpoolNói cách đi chung một xe có tổ chức hoặc lặp lại để chia chuyến.

Câu ví dụ · Examples

💡 학부모가 하교 카풀 줄에 대해 물으며

Which line do I use for carpool when I come to pick up my kids?

Tôi dùng làn nào để đón con khi đi chung xe?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • when Iwhen‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • pick uppick‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 다른 학부모에게 카풀을 제안하며

Would you like to carpool so we take turns driving the kids to school?

Anh chị có muốn đi chung xe để chúng ta thay phiên chở bọn trẻ đến trường không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Would youwouldjaNghe nhưu-chuĐồng hóa

    /d/ và /j/ hòa thành một âm.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 학교가 카풀 태그를 나눠 주며

Please put the carpool tag on your mirror so we know which child is yours.

Xin treo thẻ đi chung xe lên gương để chúng tôi biết cháu nào là con anh chị.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tag ontag‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • child ischild‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

carpool to workđi làm chung xe
carpool with coworkersđi chung xe với đồng nghiệp
join a carpooltham gia nhóm đi chung
carpool lanelàn xe đi chung
school carpoolđưa đón học sinh chung
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2