carry up

ˈkæri ʌp
KA·ree·uhp3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

mang lên (tầng trên)

Cách dùng · Usage

Carry up nghĩa là mang một vật lên nơi cao hơn, thường vì vật nặng, cồng kềnh hoặc cần dùng ở tầng trên. Ở công việc: carry the boxes up to the office. Khi học: carry chairs up to the classroom. Đời thường: carry groceries up to the apartment. Dễ nhầm với bring up: bring up có thể là nêu chủ đề, còn carry up nhấn vào hành động bê/mang lên. Cụm tự nhiên: carry something up the stairs.

Sắc thái · Nuance

Người Việt thấy “mang lên” có thể hiểu rộng là đem lên mạng, nêu lên, hoặc đưa lên cấp trên. “Carry up” rất cụ thể: tự tay bê/vác một vật lên nơi cao hơn, thường nghe đời thường, không trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “mang cái vali lên tầng hai” không cần tân ngữ tách rõ, dễ viết “carry up the suitcase to second floor.” Tự nhiên hơn: “carry the suitcase up to the second floor.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

take upCó thể nghĩa mang lên, nhưng còn nhiều nghĩa như bắt đầu sở thích hoặc chiếm chỗ.
bring upCó thể là mang lên phía người nói, nhưng cũng hay nghĩa nêu chủ đề.
lift upNhấn mạnh nâng lên tại chỗ, không nhất thiết mang đến nơi cao hơn.
carry upDùng khi mang vật trên tay lên tầng trên hoặc chỗ cao hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Can you help me carry the trays up to the second floor?

Bạn có thể giúp tôi mang các khay lên tầng hai không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • trays uptrays‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email asks us to carry up two boxes.

Email yêu cầu chúng tôi mang hai chiếc hộp lên trên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • email asksemail‿asksNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Carry up your portfolio before the interview.

Hãy mang tập hồ sơ năng lực của bạn lên trên trước buổi phỏng vấn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

carry boxes upbê hộp lên trên
carry it up the stairsmang nó lên cầu thang
carry groceries upxách đồ ăn lên
carry the suitcase upxách vali lên trên
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2