cash in

kæʃ ɪn
kash·ihn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đổi ra tiền mặt, quy đổi (điểm) thành tiền

Cách dùng · Usage

Cash in xuất hiện khi đổi điểm thưởng, phiếu quà tặng, cổ phần, hoặc chip ở casino thành tiền hay lợi ích thật. Cũng dùng thân mật khi tranh thủ cơ hội để kiếm lợi.

Sắc thái · Nuance

“Đổi ra tiền mặt” khiến người Việt tưởng chỉ nhận tiền giấy. “Cash in” còn là đổi điểm, chip, phiếu hay khoản đầu tư lấy giá trị; thân mật, giao dịch, đôi khi hàm ý tận dụng cơ hội kiếm lợi.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “đổi điểm lấy bữa trưa”, người học hay viết “change my points to lunch.” Với rewards, dùng “cash in”: “I cashed in my points for lunch,” không phải “changed points.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

exchangeTrung tính khi đổi tiền hoặc đổi một thứ sang thứ khác, không nhất thiết là thành tiền mặt.
redeemTrang trọng hơn, dùng với phiếu giảm giá, điểm thưởng hoặc voucher để nhận lợi ích.
profit fromNói việc hưởng lợi từ điều gì, nhưng có thể không có quá trình đổi ra tiền.
cash inNhấn vào việc biến giá trị, điểm thưởng hoặc cơ hội thành tiền hay lợi ích cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

I cashed in my points for lunch.

Tôi đã đổi điểm của mình để dùng cho bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • cashed incashed‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email explains how to cash in rewards.

Email giải thích cách quy đổi phần thưởng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • email explainsemail‿explainsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • cash incash‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

He cashed in travel points for the trip.

Anh ấy đã đổi điểm du lịch cho chuyến đi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • cashed incashed‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cash in chipsđổi chip lấy tiền
cash in pointsđổi điểm lấy giá trị
cash in a coupondùng phiếu giảm giá
cash in on a trendkiếm lợi từ xu hướng
cash in an investmentrút tiền đầu tư
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2