calm down

kɑːm daʊn
kahm·down2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bình tĩnh lại

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng calm down khi ai đó đang lo, giận, hoảng hoặc quá phấn khích và cần lấy lại bình tĩnh. Ở công việc: calm down before answering a client. Khi học: calm down before an oral exam. Đời thường: calm down after hearing bad news. Dễ nhầm với relax: relax là thư giãn nói chung; calm down nhấn mạnh chuyển từ căng thẳng sang ổn định. Cụm quen: take a deep breath and calm down.

Sắc thái · Nuance

“Bình tĩnh lại” trong tiếng Việt có thể là lời nhắc nhẹ, nhưng “Calm down!” bằng tiếng Anh dễ nghe như quát, xem thường cảm xúc người khác. Tự dùng cho bản thân thì ổn; nói với người khác nên mềm hơn: “try to breathe.”

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “làm ai bình tĩnh lại”, người học đôi khi nói “make her calm down” trong mọi ngữ cảnh. Với hành động trấn an, “calm her down” tự nhiên hơn: sai “I made him calm down”; đúng “I calmed him down.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

relaxNói thả lỏng và bớt căng thẳng, có thể dùng như lời khuyên nhẹ.
settle downDùng khi người hoặc tình huống trở nên yên và ổn định hơn.
cool downCó thể là hạ nhiệt cơ thể, đồ vật hoặc cảm xúc sau khi nóng giận.
calm downNói trực tiếp việc cảm xúc, giận dữ hoặc hoảng loạn trở nên bình tĩnh hơn.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

Deep breaths helped me calm down.

Những hơi thở sâu đã giúp tôi bình tĩnh lại.

📊 presentation

She calmed down after the first slide.

Cô ấy bình tĩnh lại sau slide đầu tiên.

💡 meeting

The manager asked everyone to calm down.

Người quản lý yêu cầu mọi người bình tĩnh lại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • manager askedmanager‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

calm down quicklybình tĩnh lại nhanh
try to calm downcố bình tĩnh lại
calm someone downtrấn an ai đó
calm down after an argumentnguôi sau cãi nhau
the noise calmed downtiếng ồn lắng xuống
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2