Nghĩa · Meaning
bình tĩnh lại
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng calm down khi ai đó đang lo, giận, hoảng hoặc quá phấn khích và cần lấy lại bình tĩnh. Ở công việc: calm down before answering a client. Khi học: calm down before an oral exam. Đời thường: calm down after hearing bad news. Dễ nhầm với relax: relax là thư giãn nói chung; calm down nhấn mạnh chuyển từ căng thẳng sang ổn định. Cụm quen: take a deep breath and calm down.
Sắc thái · Nuance
“Bình tĩnh lại” trong tiếng Việt có thể là lời nhắc nhẹ, nhưng “Calm down!” bằng tiếng Anh dễ nghe như quát, xem thường cảm xúc người khác. Tự dùng cho bản thân thì ổn; nói với người khác nên mềm hơn: “try to breathe.”
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “làm ai bình tĩnh lại”, người học đôi khi nói “make her calm down” trong mọi ngữ cảnh. Với hành động trấn an, “calm her down” tự nhiên hơn: sai “I made him calm down”; đúng “I calmed him down.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Deep breaths helped me calm down.”
Những hơi thở sâu đã giúp tôi bình tĩnh lại.
“She calmed down after the first slide.”
Cô ấy bình tĩnh lại sau slide đầu tiên.
“The manager asked everyone to calm down.”
Người quản lý yêu cầu mọi người bình tĩnh lại.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- manager asked→manager‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →