Nghĩa · Meaning
bẻ ra; ngắt quãng, dừng lại
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng break off khi một phần bị bẻ rời ra, hoặc khi cuộc nói chuyện/hoạt động dừng đột ngột. Ở công việc: break off negotiations. Ở lớp: break off the discussion. Đời thường: break off a piece of chocolate. Dễ nhầm với break up: break up là chia tay/tan rã; break off nhấn mạnh cắt ngang hoặc tách một mảnh. Cụm hay gặp: break off contact.
Sắc thái · Nuance
Dịch “ngắt quãng” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là dừng nhẹ như pause. Break off thường gợi việc dừng đột ngột hoặc tạm ngưng một cuộc nói chuyện, thương lượng, hoạt động đang diễn ra; hơi trang trọng hơn stop.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We broke off the talk for a short break.”
Chúng tôi tạm ngừng cuộc nói chuyện để nghỉ giải lao ngắn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- broke off→broke‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He broke off a piece of bread.”
Anh ấy bẻ ra một miếng bánh mì.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- broke off→broke‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- piece of→piece‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The speaker broke off to answer a question.”
Diễn giả ngừng lại để trả lời một câu hỏi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- broke off→broke‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- answer a→answer‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →