break off

breɪk ɔːf
brayk·awf2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bẻ ra; ngắt quãng, dừng lại

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng break off khi một phần bị bẻ rời ra, hoặc khi cuộc nói chuyện/hoạt động dừng đột ngột. Ở công việc: break off negotiations. Ở lớp: break off the discussion. Đời thường: break off a piece of chocolate. Dễ nhầm với break up: break up là chia tay/tan rã; break off nhấn mạnh cắt ngang hoặc tách một mảnh. Cụm hay gặp: break off contact.

Sắc thái · Nuance

Dịch “ngắt quãng” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là dừng nhẹ như pause. Break off thường gợi việc dừng đột ngột hoặc tạm ngưng một cuộc nói chuyện, thương lượng, hoạt động đang diễn ra; hơi trang trọng hơn stop.

Phân biệt từ đồng nghĩa

pauseTạm dừng và có thể tiếp tục sau, không gợi bị đứt đoạn hẳn.
break offĐứt ra, ngừng giữa chừng hoặc cắt ngang một dòng đang diễn ra.
snap offGãy phựt ra về mặt vật lý, thường với vật cứng.
cut offCắt đứt điện thoại, nguồn cung hoặc quyền nói từ bên ngoài.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We broke off the talk for a short break.

Chúng tôi tạm ngừng cuộc nói chuyện để nghỉ giải lao ngắn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • broke offbroke‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

He broke off a piece of bread.

Anh ấy bẻ ra một miếng bánh mì.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • broke offbroke‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • piece ofpiece‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The speaker broke off to answer a question.

Diễn giả ngừng lại để trả lời một câu hỏi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • broke offbroke‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • answer aanswer‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

break off a small piecebẻ một miếng nhỏ
break off the conversationngừng cuộc trò chuyện
break off negotiationsngừng đàm phán
break off in mid-sentencengừng giữa câu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2