Nghĩa · Meaning
mượn
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng borrow khi người nhận lấy tạm thứ gì từ người khác và sẽ trả lại. Ở công việc: borrow a charger từ đồng nghiệp; ở học tập: borrow a library book; đời thường: borrow a jacket vì trời lạnh. Dễ nhầm với lend: borrow là phía người nhận, lend là phía người cho. Cụm quen thuộc: borrow money from someone.
Sắc thái · Nuance
“Mượn” khá đúng, nhưng borrow luôn nhìn từ phía người nhận và hàm ý sẽ trả lại. Nó không dùng cho xin vĩnh viễn hay lấy miễn phí. Từ này trung tính, lịch sự trong câu hỏi “Can I borrow...?”
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt dùng “mượn ai cái gì,” người học hay nói “borrow me your pen.” Borrow không nhận người cho làm tân ngữ kiểu đó. Đúng là “Can I borrow your pen?” hoặc “Can you lend me your pen?”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can I borrow your umbrella? It's raining.”
Tôi có thể mượn cây dù của bạn được không? Trời đang mưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Can I→can‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- your umbrella→your‿umbrellaNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My sister always borrows my clothes without asking.”
Chị tôi luôn mượn quần áo của tôi mà không hỏi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sister always→sister‿alwaysNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- without asking→without‿askingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I need to borrow some money until payday.”
Tôi cần mượn một ít tiền cho đến ngày lãnh lương.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →