borrow

ˈbɑːroʊ
BAH·roh2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

mượn

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng borrow khi người nhận lấy tạm thứ gì từ người khác và sẽ trả lại. Ở công việc: borrow a charger từ đồng nghiệp; ở học tập: borrow a library book; đời thường: borrow a jacket vì trời lạnh. Dễ nhầm với lend: borrow là phía người nhận, lend là phía người cho. Cụm quen thuộc: borrow money from someone.

Sắc thái · Nuance

“Mượn” khá đúng, nhưng borrow luôn nhìn từ phía người nhận và hàm ý sẽ trả lại. Nó không dùng cho xin vĩnh viễn hay lấy miễn phí. Từ này trung tính, lịch sự trong câu hỏi “Can I borrow...?”

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt dùng “mượn ai cái gì,” người học hay nói “borrow me your pen.” Borrow không nhận người cho làm tân ngữ kiểu đó. Đúng là “Can I borrow your pen?” hoặc “Can you lend me your pen?”

Phân biệt từ đồng nghĩa

lendLà hành động của người cho mượn, ngược hướng với borrow.
borrowedNói từ phía người nhận đồ dùng tạm, như borrowed a bike from Mina.
lentNói cùng sự việc từ phía người cho mượn, như Mina lent me a bike.
rentDùng khi trả tiền để sử dụng trong một thời gian, như thuê xe.
useRộng hơn, có thể chỉ xin dùng tạm, nhưng ý phải trả lại không rõ bằng borrow.

Câu ví dụ · Examples

💡 home

Can I borrow your umbrella? It's raining.

Tôi có thể mượn cây dù của bạn được không? Trời đang mưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Can Ican‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • your umbrellayour‿umbrellaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

👨‍👩‍👧 family

My sister always borrows my clothes without asking.

Chị tôi luôn mượn quần áo của tôi mà không hỏi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sister alwayssister‿alwaysNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • without askingwithout‿askingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

I need to borrow some money until payday.

Tôi cần mượn một ít tiền cho đến ngày lãnh lương.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

borrow moneymượn tiền
borrow a bookmượn một cuốn sách
borrow from a friendmượn từ bạn
borrow someone's carmượn xe của ai
borrow for a daymượn trong một ngày
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2