break something down

breɪk ˈsʌmθɪŋ daʊn
brayk·SUHM·thihng·down4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

phân tích, chia nhỏ để giải thích rõ việc gì đó

Cách dùng · Usage

Dùng khi ai đó chia một việc phức tạp thành phần nhỏ để dễ hiểu: giáo viên giảng bài, sếp giải thích chi phí, bạn lên kế hoạch học. Thường đi với steps, costs, tasks.

Sắc thái · Nuance

“Phân tích” trong tiếng Việt có thể nghe học thuật. Break something down thân mật và thực dụng hơn: chia thông tin, chi phí, bước làm thành phần nhỏ để người nghe hiểu, không nhất thiết là phân tích sâu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “giải thích rõ việc đó”, người học viết “break down clearly the steps”. Trong tiếng Anh đặt tân ngữ gần verb particle hơn: “break down the steps clearly” hoặc “break the steps down clearly”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

explainLà cách nói chung về giải thích, không nói rõ có chia nhỏ hay đi từng bước hay không.
simplifyNhấn vào làm nội dung dễ hơn, nhưng không nhất thiết phải tách thành các phần nhỏ.
analyzeCũng chia vấn đề thành phần để xem xét, nhưng nghe học thuật và thiên về kiểm tra logic hơn.
break something downDùng khi chia nội dung thành bước hoặc phần nhỏ để người khác dễ hiểu hơn.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

I broke my daily tasks down clearly.

Tôi đã chia nhỏ các công việc hàng ngày và giải thích rõ ràng.

📊 presentation

The presenter broke the cost down into three parts.

Người thuyết trình đã chia chi phí thành ba phần để giải thích.

💡 meeting

Can you break the plan down for us?

Bạn có thể giải thích rõ kế hoạch cho chúng tôi không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

break it downchia nhỏ để hiểu
break down the stepschia các bước
break down the costschi tiết chi phí
break down a problemchia nhỏ vấn đề
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2