break something down
Nghĩa · Meaning
phân tích, chia nhỏ để giải thích rõ việc gì đó
Cách dùng · Usage
Dùng khi ai đó chia một việc phức tạp thành phần nhỏ để dễ hiểu: giáo viên giảng bài, sếp giải thích chi phí, bạn lên kế hoạch học. Thường đi với steps, costs, tasks.
Sắc thái · Nuance
“Phân tích” trong tiếng Việt có thể nghe học thuật. Break something down thân mật và thực dụng hơn: chia thông tin, chi phí, bước làm thành phần nhỏ để người nghe hiểu, không nhất thiết là phân tích sâu.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “giải thích rõ việc đó”, người học viết “break down clearly the steps”. Trong tiếng Anh đặt tân ngữ gần verb particle hơn: “break down the steps clearly” hoặc “break the steps down clearly”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I broke my daily tasks down clearly.”
Tôi đã chia nhỏ các công việc hàng ngày và giải thích rõ ràng.
“The presenter broke the cost down into three parts.”
Người thuyết trình đã chia chi phí thành ba phần để giải thích.
“Can you break the plan down for us?”
Bạn có thể giải thích rõ kế hoạch cho chúng tôi không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →