bcc on

ˌbiː siː ˈsiː ɑːn
bee·see·SEE·ahn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

thêm ai đó vào mục đồng gửi ẩn (BCC) của email

Cách dùng · Usage

Bcc on là cách nói trong email công việc: thêm ai vào BCC để họ nhận thư mà người khác không thấy. Dùng khi gửi báo giá cho nhiều khách, cập nhật sếp, hoặc bảo vệ danh sách người nhận.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không chỉ là “thêm vào BCC”; nó hàm ý người nhận chính không thấy người được thêm. Trong công việc, “bcc me on the email” nghe thực dụng, hơi kín đáo, đôi khi nhạy cảm về minh bạch.

Phân biệt từ đồng nghĩa

cc onThêm người vào dòng CC để mọi người thấy người đó cũng nhận email.
copy someone onGần với cc on trong công việc, thường là thêm người nhận bản sao email.
forwardChuyển tiếp email đã nhận cho người khác, khác với thêm người từ lúc gửi đầu.
includeTừ rộng cho thêm ai đó vào nhóm nhận, cuộc họp hoặc danh sách.
bcc onThêm người vào dòng BCC để họ nhận email mà người nhận khác không thấy.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Just BCC me on the email to the lunch vendor.

Chỉ cần thêm tôi vào mục đồng gửi ẩn của email gửi cho nhà cung cấp bữa trưa.

💡 email

Use bcc on this email for privacy.

Hãy dùng mục đồng gửi ẩn cho email này để bảo mật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • bcc onbcc‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • this emailthis‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

BCC on the assistant for the interview reminder.

Hãy thêm trợ lý vào mục đồng gửi ẩn cho lời nhắc phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • BCC onbcc‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bcc me on the emailBCC tôi trong email
bcc someone onBCC ai đó vào
bcc the managerBCC quản lý
bcc all recipientsBCC mọi người nhận
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2