bcc on
Nghĩa · Meaning
thêm ai đó vào mục đồng gửi ẩn (BCC) của email
Cách dùng · Usage
Bcc on là cách nói trong email công việc: thêm ai vào BCC để họ nhận thư mà người khác không thấy. Dùng khi gửi báo giá cho nhiều khách, cập nhật sếp, hoặc bảo vệ danh sách người nhận.
Sắc thái · Nuance
Cụm này không chỉ là “thêm vào BCC”; nó hàm ý người nhận chính không thấy người được thêm. Trong công việc, “bcc me on the email” nghe thực dụng, hơi kín đáo, đôi khi nhạy cảm về minh bạch.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Just BCC me on the email to the lunch vendor.”
Chỉ cần thêm tôi vào mục đồng gửi ẩn của email gửi cho nhà cung cấp bữa trưa.
“Use bcc on this email for privacy.”
Hãy dùng mục đồng gửi ẩn cho email này để bảo mật.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- bcc on→bcc‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- this email→this‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“BCC on the assistant for the interview reminder.”
Hãy thêm trợ lý vào mục đồng gửi ẩn cho lời nhắc phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- BCC on→bcc‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →