Nghĩa · Meaning
báo đến, làm thủ tục đăng ký/nhận phòng
Cách dùng · Usage
Dùng khi báo mình đã đến hoặc làm thủ tục: khách sạn, sân bay, phòng khám, sự kiện. Người ta check in ở quầy lễ tân, trên app, hoặc với nhân viên bảo vệ.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “báo đến” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ nói miệng “tôi đã tới”. Trong tiếng Anh, check in thường là bước chính thức: ghi tên, xác nhận vé, nhận thẻ phòng hoặc báo với người phụ trách.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please check in at the front desk before your interview.”
Vui lòng đăng ký ở quầy lễ tân trước buổi phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- check in→check‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- your interview→your‿interviewNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Guests should check in before entering the meeting room.”
Khách nên đăng ký trước khi vào phòng họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- check in→check‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- before entering→before‿enteringNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I sent an email to check in about the project.”
Tôi đã gửi email để hỏi thăm tình hình dự án.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sent an→sent‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- check in→check‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →