check in

tʃek ɪn
chehk·ihn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

báo đến, làm thủ tục đăng ký/nhận phòng

Cách dùng · Usage

Dùng khi báo mình đã đến hoặc làm thủ tục: khách sạn, sân bay, phòng khám, sự kiện. Người ta check in ở quầy lễ tân, trên app, hoặc với nhân viên bảo vệ.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “báo đến” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ nói miệng “tôi đã tới”. Trong tiếng Anh, check in thường là bước chính thức: ghi tên, xác nhận vé, nhận thẻ phòng hoặc báo với người phụ trách.

Phân biệt từ đồng nghĩa

registerChỉ đăng ký tên vào hệ thống hoặc danh sách, thường trang trọng hơn.
sign inGợi ký tên, đăng nhập hoặc ghi lại việc đến, hành động hẹp hơn.
check inDùng khi đến khách sạn, sân bay hoặc quầy tiếp nhận và bắt đầu thủ tục.
follow upLà liên hệ hoặc kiểm tra thêm sau một việc trước đó, không phải báo đến.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

Please check in at the front desk before your interview.

Vui lòng đăng ký ở quầy lễ tân trước buổi phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • check incheck‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • your interviewyour‿interviewNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Guests should check in before entering the meeting room.

Khách nên đăng ký trước khi vào phòng họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • check incheck‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • before enteringbefore‿enteringNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I sent an email to check in about the project.

Tôi đã gửi email để hỏi thăm tình hình dự án.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sent ansent‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • check incheck‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

check in at receptiontrình diện tại lễ tân
check in with my managerbáo với quản lý
check in onlinelàm thủ tục trực tuyến
check in for a meetingđăng ký vào cuộc họp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2