check out something

tʃek aʊt ˈsʌmθɪŋ
chehk·owt·SUHM·thihng4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

xem thử, kiểm tra thứ gì đó

Cách dùng · Usage

“Check out something” được dùng khi muốn xem thử, xem qua hoặc kiểm tra để biết thêm trước khi quyết định. Ở công ty: check out website khách hàng. Khi học: check out chương cuối để ôn thi. Đời thường: check out quán mới gần nhà. Đừng nhầm với “check” đơn thuần, vì “check” thiên về xác minh đúng sai; “check out” tự nhiên hơn khi khám phá. Cụm quen thuộc: check out the link.

Sắc thái · Nuance

Người Việt thấy “kiểm tra” dễ nghĩ là kiểm chứng đúng sai rất kỹ. Check out something thường thân mật hơn: xem qua, ghé xem, mở thử để biết thêm; dùng nhiều trong lời mời, gợi ý, quảng bá nhẹ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “xem thử cái link này”, người học hay viết “check this link out” đúng nhưng lúng túng với đại từ: không nói “check out it”. Với pronoun phải tách: “check it out”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

look atNhìn vào hoặc xem nói chung, rất cơ bản.
check outXem thử, tìm hiểu hoặc trải nghiệm vì có quan tâm.
tryTự làm, dùng hoặc nếm thử trực tiếp.
inspectKiểm tra kỹ để tìm lỗi hoặc đánh giá tình trạng, trang trọng hơn.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

Check out the company website before you go.

Hãy xem thử trang web của công ty trước khi bạn đi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Check outcheck‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • websitewebsiᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Check out the last slide for our contact details.

Hãy xem slide cuối để biết thông tin liên hệ của chúng tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Check outcheck‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for ourfor‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • detailsdeᴅailsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Let's check out the new room system.

Hãy cùng xem thử hệ thống phòng họp mới.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

check out this linkxem thử liên kết này
check out the new cafeghé xem quán mới
check it outxem thử đi
check out the menuxem thử thực đơn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2