Nghĩa · Meaning
làm vui lên, động viên, an ủi
Cách dùng · Usage
Cheer up nói về việc làm ai bớt buồn, có tinh thần hơn, hoặc tự thấy khá hơn sau chuyện khó chịu. Ở công việc: a manager’s thanks can cheer up the team. Ở học tập: a friend cheers you up after a bad grade. Đời sống: music or lunch with friends cheers someone up. Đừng nhầm với celebrate: celebrate là ăn mừng; cheer up là nâng tâm trạng. Cụm quen thuộc: cheer someone up, try to cheer up.
Sắc thái · Nuance
“Động viên” trong tiếng Việt có thể nghiêm túc hoặc khuyên nhủ. Cheer up nhẹ và cảm xúc hơn: làm ai bớt buồn bằng lời tử tế, trò vui, sự hiện diện; đôi khi “Cheer up!” nghe quá đơn giản nếu người kia đang đau khổ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “tôi động viên cô ấy” không cần tân ngữ phụ, người học viết “I cheered for her up”. Cheer up tách được nhưng không thêm for: “I cheered her up”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A kind comment can cheer up the team.”
Một lời nói tử tế có thể khích lệ tinh thần cả nhóm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- cheer up→cheer‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Lunch with friends cheered me up.”
Bữa trưa với bạn bè khiến tôi vui hơn.
“Her friendly email cheered him up.”
Email thân thiện của cô ấy đã động viên anh ấy.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →