click through

klɪk θruː
klihk·throo2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nhấp chuột để chuyển qua

Cách dùng · Usage

Click through dùng khi bạn nhấp liên tiếp để đi qua các màn hình, trang, slide hoặc bước của một quy trình. Ở công việc, bạn click through the presentation trước cuộc họp; khi học, học viên click through bài học trực tuyến; đời thường, bạn click through ảnh trong điện thoại. Dễ nhầm với click on: click on là nhấp vào một mục cụ thể, còn click through là đi lần lượt qua nhiều mục. Cụm hay gặp: click through the slides.

Sắc thái · Nuance

“Nhấp chuột để chuyển qua” dễ làm người Việt nghĩ chỉ bấm một lần. Click through là bấm nhiều bước để đi qua trang, slide, biểu mẫu; trong marketing còn là hành động bấm từ quảng cáo sang site.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt dùng “qua” rất rộng, người học viết “click through the link.” Nếu bấm vào link thì nói “click on the link”; nếu đi tiếp tới website thì nói “click through to the website.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

click onChỉ thao tác bấm vào một nút hoặc liên kết cụ thể.
follow a linkDiễn giải việc đi theo liên kết để chuyển trang.
navigate toTrang trọng và kỹ thuật hơn, dùng cho chuyển đến URL hoặc màn hình.
click throughNhấn mạnh kết quả đã bấm và đi tiếp sang trang hoặc bước kế tiếp.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

I click through the slides slowly.

Tôi nhấp chuột qua các trang chiếu một cách chậm rãi.

💡 meeting

We click through the form together.

Chúng tôi cùng nhau nhấp qua biểu mẫu.

💡 email

Click through the link in the email.

Hãy nhấp vào liên kết trong email để chuyển tiếp.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

click through to the websitenhấp sang trang web
click through the pagesbấm qua các trang
click-through ratetỷ lệ nhấp
click through an adnhấp qua quảng cáo
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2