clip on

klɪp ɑːn
klihp·ahn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

kẹp vào, gài bằng kẹp

Cách dùng · Usage

“Clip on” diễn tả hành động gắn nhanh một vật bằng kẹp, không phải dán hay buộc. Ở văn phòng, bạn clip on thẻ nhân viên trước cuộc họp; khi học, kẹp micro nhỏ lên áo để thuyết trình; hằng ngày, gài đèn phản quang vào ba lô. Dễ nhầm với “put on”: put on chỉ mang/đeo chung chung, còn clip on nhấn mạnh có kẹp. Cụm tự nhiên: “clip on your badge”.

Sắc thái · Nuance

“Kẹp vào/gài” nghe rất đời thường, còn clip on nhấn cách gắn bằng kẹp nhỏ, nhanh và không cố định vĩnh viễn. Clip-on cũng là tính từ, như clip-on earrings, không phải hành động “bấm vào màn hình”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt hay nói “gài thẻ lên áo”, người học viết “clip badge on the shirt” thiếu tân ngữ đúng chỗ. Tự nhiên là “clip on your badge” hoặc “clip it on your shirt”. Không dùng “clip in” cho áo.

Phân biệt từ đồng nghĩa

attachTừ rộng cho việc gắn vào, không nói rõ dùng kẹp hay cơ chế nào.
clip onNêu rõ cách cố định bằng kẹp hoặc ngàm kẹp.
fastenRộng hơn, dùng cho cài nút, thắt dây, khóa đai hoặc cố định.
pin onDùng khi gắn bằng ghim hoặc kim, như huy hiệu trên áo.
snap onGợi bộ phận bật khớp vào nhau bằng tiếng tách hoặc cơ cấu bấm.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Clip on your badge before the meeting.

Hãy kẹp thẻ tên vào trước cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Clip onclip‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

She clips on a visitor pass.

Cô ấy kẹp thẻ khách vào.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • clips onclips‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • visitorvisiᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

I clip on the small microphone.

Tôi kẹp chiếc micro nhỏ vào.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

clip on a badgegài thẻ tên
clip on the microphonegài micro vào
clip-on earringsbông tai kẹp
clip it on your shirtkẹp nó lên áo
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2