Nghĩa · Meaning
đóng lại, phong tỏa (cấm vào)
Cách dùng · Usage
Close off được dùng khi một khu vực bị chặn lại để người khác không vào được hoặc không dùng được. Ở công ty, họ close off a room for interviews; ở trường, thư viện close off one section để sửa chữa; đời thường, quán cà phê close off a table đã đặt trước. Dễ nhầm với close: close chỉ đóng cửa; close off nhấn mạnh việc ngăn lối vào hay tách riêng khu vực. Cụm hay gặp: close off an area.
Sắc thái · Nuance
“Đóng lại” có thể chỉ khép cửa, nhưng close off mạnh hơn: chặn lối vào hoặc tách một khu vực để người khác không dùng được. Nó thường đi với road, area, room, seats và mang sắc thái quản lý không gian.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ nói “close the area” vì dịch “đóng khu vực”. Câu đó nghe như đóng cửa chung chung. Khi cấm vào, dùng “close off the area”. Với cửa thật, mới nói “close the door”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“They closed off the room for a meeting.”
Họ đã đóng phòng lại để họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- closed off→closed‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The cafe closed off one table at lunch.”
Quán cà phê đã chặn một bàn vào giờ trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- closed off→closed‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- table at→table‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Staff closed off the front seats.”
Nhân viên đã chặn các ghế phía trước.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →