Nghĩa · Meaning
thư giãn, bình tĩnh lại
Cách dùng · Usage
Chill out thường được dùng trong văn nói khi rủ ai thư giãn hoặc bảo ai bớt căng thẳng. Ở công việc: nghỉ sau cuộc họp khó; học tập: bình tĩnh trước khi thi; đời thường: ở nhà xem phim với bạn. Dễ nhầm với calm down: calm down thường dùng khi ai đang giận hoặc hoảng, còn chill out có thể chỉ nghỉ ngơi. Cụm quen: just chill out, chill out at home.
Sắc thái · Nuance
“Thư giãn” nghe trung tính, nhưng chill out rất đời thường, hợp nói chuyện bạn bè. Khi bảo ai “Chill out”, nó có thể nghe như “bình tĩnh đi” và hơi thiếu lịch sự nếu nói với sếp, cha mẹ, hoặc người đang bực thật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “đi chill” như mượn từ, người học hay viết “go chill out” cho mọi trường hợp. Tiếng Anh tự nhiên hơn là “Let’s chill out at home” hoặc “hang out” nếu chỉ gặp bạn bè.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's just chill out at my place tonight.”
Tối nay mình cứ thư giãn ở nhà tớ đi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- chill out→chill‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Chill out, Dad, I already did my homework.”
Bình tĩnh đi bố, con làm bài tập xong rồi mà.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Chill out→chill‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- Dad I→dad‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“You need to chill out before the big meeting.”
Cậu cần thư giãn một chút trước cuộc họp lớn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- chill out→chill‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →