Nghĩa · Meaning
xem thử, kiểm tra
Cách dùng · Usage
Check out nghĩa là xem thử hoặc kiểm tra nhanh: mở link bạn gửi, nhìn biểu đồ trong slide, ghé xem quán mới. Thân mật hơn examine; trong cửa hàng còn có nghĩa thanh toán.
Sắc thái · Nuance
“Xem thử” khá gần nghĩa, nhưng check out còn mang sắc thái thân mật, gợi ý người nghe nên xem vì có gì đáng chú ý. Nó không trang trọng như examine và không chỉ là kiểm tra lỗi.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ viết “check out the hotel” khi muốn nói trả phòng, vì “out” gợi rời đi. Nếu rời khách sạn, phải có of: “check out of the hotel”; không có of thường là xem thử khách sạn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please check out the link in my email.”
Vui lòng xem đường link trong email của tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- check out→check‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- link in→link‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Check out this chart on the next slide.”
Hãy xem biểu đồ này ở slide tiếp theo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Check out→check‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- chart on→chart‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Let's check out the new cafe near work.”
Mình thử ghé quán cà phê mới gần chỗ làm đi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →