Nghĩa · Meaning
làm thủ tục đăng ký, trình diện tại ~
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng check in at khi nói đến việc đến đúng nơi để báo tên, xác nhận có mặt hoặc nhận phòng. Ở công ty: check in at reception trước buổi phỏng vấn. Ở trường: check in at the exam desk trước khi thi. Đời thường: check in at a hotel. Dễ lẫn với check in on, nghĩa là hỏi thăm ai; cụm quen thuộc là check in at the front desk.
Sắc thái · Nuance
“Trình diện tại” nghe trang trọng trong tiếng Việt, nhưng check in at không nhất thiết nghiêm. Nó chỉ nhấn mạnh đúng điểm đến: quầy, bàn tiếp tân, khách sạn, sân bay, nơi bạn báo đã tới.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “làm thủ tục khách sạn”, người học bỏ at: “Please check in the front desk.” Đúng là “check in at the front desk”; in the desk nghe như ở bên trong cái bàn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Check in at reception ten minutes early.”
Hãy làm thủ tục tại quầy lễ tân sớm mười phút.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Check in→check‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Guests checked in at the main desk.”
Khách làm thủ tục tại quầy chính.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- checked in→checked‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please check in at the lobby first.”
Vui lòng làm thủ tục tại sảnh trước.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- check in→check‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →