Nghĩa · Meaning
đi vào, bước vào
Cách dùng · Usage
Come in được dùng khi ai đó bước vào một phòng, nhà hoặc khu vực, thường sau khi được mời hoặc cho phép. Ở công ty: ứng viên come in khi được gọi vào phòng phỏng vấn; khi học: sinh viên đến muộn bước vào lớp; đời thường: khách vào nhà khi chủ nhà mở cửa. Dễ nhầm với go in: come in nhìn từ phía người đang ở bên trong hoặc nơi đích; go in nhìn từ phía người đi. Câu cố định: Come in, please.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “đi vào” khiến người Việt dễ nghĩ chỉ là hành động di chuyển. Come in thường là lời mời hoặc cho phép bước vào không gian của người nói, tự nhiên và lịch sự hơn enter trong giao tiếp hằng ngày.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please come in quietly if the meeting has started.”
Nếu cuộc họp đã bắt đầu, vui lòng vào thật khẽ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- come in→come‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“You may come in when the interviewer calls your name.”
Bạn có thể vào khi người phỏng vấn gọi tên bạn.
“People came in while I was presenting.”
Mọi người bước vào trong khi tôi đang thuyết trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- came in→came‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- while I→while‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →