Nghĩa · Meaning
ghé qua nhà hoặc văn phòng
Cách dùng · Usage
Trong lời mời thân mật hoặc khi sắp xếp một cuộc hẹn, cụm từ này dùng để nói rằng ai đó sẽ tới nhà, văn phòng hay một địa điểm gần người nói. Nó hợp với việc bạn bè ghé chơi, đồng nghiệp mang hồ sơ đến hoặc thợ sửa chữa tới kiểm tra thiết bị theo lịch.
Sắc thái · Nuance
“Come around” thường chỉ một chuyến ghé thăm thân mật hoặc tương đối ngắn, không trang trọng như “visit”. Hướng di chuyển tiến về nơi người nói đang ở; câu “Can you come around tonight?” vì thế mang sắc thái mời mọc gần gũi.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Nói “He came around my house” có thể bị hiểu là anh ấy đi vòng quanh ngôi nhà. Khi muốn diễn đạt một chuyến ghé thăm, dùng “He came around to my house” hoặc chỉ “He came around” nếu địa điểm đã rõ. Dạng quá khứ đúng là “came”, không phải “comed”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Sam can come around tomorrow with the samples.”
Sam có thể ghé qua vào ngày mai cùng các mẫu hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- come around→come‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Clients often come around to see our office.”
Khách hàng thường ghé qua để xem văn phòng của chúng tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Clients often→clients‿oftenNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- come around→come‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- our office→our‿officeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A technician will come around before the session.”
Một kỹ thuật viên sẽ ghé qua trước buổi làm việc.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →