complain

kəmˈpleɪn
kuhm·PLAYN2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

phàn nàn, khiếu nại

Cách dùng · Usage

“Complain” dùng khi bạn nói ra sự không hài lòng về một tình huống: món ăn nguội, phòng chưa dọn, phần mềm lỗi lặp lại. Hai cấu trúc cần thuộc là “complain about something” cho nội dung và “complain to someone” cho người nghe. Ở cửa hàng hay công sở, mở đầu bằng “I would like to make a complaint about the service” nghe lịch sự và chính thức hơn là than phiền theo cảm tính.

Sắc thái · Nuance

“Phàn nàn” có thể chỉ than thở nhẹ, còn complain trong tiếng Anh thường là nói rõ sự không hài lòng, đôi khi nghe tiêu cực nếu làm liên tục. Khi trang trọng hơn, dùng make a complaint.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt nói “phàn nàn ai đó” được nên người học hay bỏ giới từ: “complain the manager”; đúng là “complain to the manager” và “complain about the food”. Vì không có dấu thì, chuyện đã xảy ra dễ bị kể là “Yesterday he complain a lot”; cần “complained”, và chú ý phát ra âm cuối. Ngoài ra “khiếu nại” hay bị dịch thành “claim”, nhưng “claim” nghiêng về đòi bồi thường; muốn nói phàn nàn dịch vụ thì dùng “complain”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

protestMạnh về việc phản đối công khai chính sách, quyết định hoặc quy định.
complainRộng hơn cho việc nói ra bất tiện cá nhân hoặc vấn đề dịch vụ.
objectKhá cứng, dùng khi nêu ý kiến phản đối trong họp hoặc bối cảnh pháp lý.
grumbleChỉ việc lẩm bẩm phàn nàn nhỏ hoặc than phiền dai dẳng.
reportTrung lập hơn, nghĩa là thông báo vấn đề chứ không nhất thiết có cảm xúc bất mãn.

Câu ví dụ · Examples

💡 travel

Some guests complained about the noise.

Một số khách đã phàn nàn về tiếng ồn.

💼 work

He never complains about extra work.

Anh ấy không bao giờ phàn nàn về công việc thêm.

💡 technology

Many users complained about the slow app.

Nhiều người dùng đã phàn nàn về ứng dụng chạy chậm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • complained aboutcomplained‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • slow appslow‿appNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

complain about the noisephàn nàn về tiếng ồn
complain to the managerphàn nàn với quản lý
keep complainingcứ phàn nàn mãi
make a complaintgửi lời khiếu nại
customer complaintkhiếu nại khách hàng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2