copy out

ˈkɑːpi aʊt
KAH·pee·owt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chép lại y nguyên

Cách dùng · Usage

Nói khi cần chép nguyên văn, không sửa: ghi mã đơn hàng từ hóa đơn, địa chỉ từ email, đoạn văn vào vở. Nhấn mạnh phải đúng từng chữ, số, dấu câu.

Sắc thái · Nuance

“Chép lại y nguyên” gần nghĩa, nhưng copy out thường gợi việc chép nguyên một đoạn, câu, dòng từ nguồn khác để luyện, nộp, hoặc lưu. Nó thiên về sự đầy đủ và đúng từng chữ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ dùng copy out cho mọi “chép bài”: “copy out the homework from the board”. Nếu chỉ ghi lại thông tin, nói “copy down”; copy out hợp với “copy out a paragraph”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

copyLà cách nói chung cho sao chép hoặc chép lại, phương thức do ngữ cảnh quyết định.
copy outNhấn vào chép lại đầy đủ nguyên văn một đoạn hoặc toàn bộ nội dung.
transcribeTrang trọng và chuyên môn hơn, dùng khi chuyển lời nói, ghi âm hoặc chữ viết tay thành chữ.
write outLà viết đầy đủ không viết tắt hoặc bỏ bước, nhưng không nhất thiết chép từ bản gốc.
copy downThường là ghi lại thông tin cần thiết trong lớp hoặc cuộc gọi, ngắn và thực dụng hơn copy out.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Copy out the order number exactly as it appears on the receipt.

Hãy chép lại số đơn hàng chính xác như trên hóa đơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • number exactlynumber‿exactlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • as itas‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • appears onappears‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I copied out the address from the email.

Tôi đã chép lại địa chỉ từ email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • copied outcopied‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

He copied out the room number.

Anh ấy đã chép lại số phòng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

copy out a paragraphchép nguyên một đoạn
copy out the sentencechép nguyên câu
copy it out neatlychép lại thật gọn
copy out lineschép nhiều dòng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2