cool off

kuːl ɔːf
kool·awf2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

làm nguội; bình tĩnh lại

Cách dùng · Usage

Cool off được chọn khi thứ gì đó bớt nóng, hoặc khi người ta cần dịu cảm xúc trước khi nói tiếp. Ở công việc, hai đồng nghiệp dừng họp để bớt căng; khi học, nghỉ vài phút sau tranh luận nhóm; ở nhà, chờ súp nguội. Dễ lẫn với calm down, nhưng cool off cũng dùng cho nhiệt độ thật. Cụm thường gặp: cool off period, let it cool off.

Sắc thái · Nuance

“Làm nguội” chưa đủ sắc thái: cool off thường là nguội bớt vì nóng, hoặc bớt giận sau khi tránh xa tình huống. Nghe thân mật, như lời khuyên tạm dừng trước khi nói tiếp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “làm cho tôi bình tĩnh lại”, người học có thể viết “The break cooled off me”. Dạng tự nhiên là “The break helped me cool off” hoặc “I cooled off”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

cool downRất gần nghĩa, đặc biệt quen thuộc sau khi tập luyện để hạ nhịp.
cool offDùng cho cả nhiệt độ giảm và cảm xúc nóng nảy dịu lại.
calm downChỉ làm cảm xúc hoặc người bớt kích động, không dùng cho nhiệt độ.
chill outThân mật, khuyên thư giãn; với người đang giận có thể nghe thiếu lịch sự.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's cool off before we talk again.

Hãy bình tĩnh lại trước khi chúng ta nói chuyện tiếp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • cool offcool‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • talk againtalk‿againNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Let the soup cool off before lunch.

Hãy để súp nguội bớt trước bữa trưa.

💡 email

Cool off before you write the email.

Hãy bình tĩnh lại trước khi bạn viết email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Cool offcool‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • writewriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cool off by the fanmát lại bên quạt
take time to cool offdành thời gian nguôi giận
let the coffee cool offđể cà phê nguội
cool off after exercisehạ nhiệt sau tập
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2