come up with something
Nghĩa · Meaning
nghĩ ra, đưa ra ý tưởng gì đó
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng khi ai đó nghĩ ra ý tưởng, câu trả lời, tên gọi hoặc giải pháp. Có thể nói trong họp nhóm, khi làm bài tập, hoặc lúc cần xử lý vấn đề gấp.
Sắc thái · Nuance
“Nghĩ ra” có thể làm người Việt tưởng chỉ là suy nghĩ trong đầu. Come up with nhấn vào việc tạo ra và trình bày được ý tưởng, câu trả lời, kế hoạch; tự nhiên trong văn nói và công việc, không quá trang trọng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I came up with a simple example in the interview.”
Tôi đã nghĩ ra một ví dụ đơn giản trong buổi phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- came up→came‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- simple example→simple‿exampleNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Our team came up with a new title.”
Nhóm chúng tôi đã nghĩ ra một tiêu đề mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- came up→came‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can we come up with a quick plan?”
Chúng ta có thể nghĩ ra một kế hoạch nhanh không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- come up→come‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →