come up with something

kʌm ʌp wɪð ˈsʌmθɪŋ
kuhm·uhp·wihth·SUHM·thihng5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

nghĩ ra, đưa ra ý tưởng gì đó

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng khi ai đó nghĩ ra ý tưởng, câu trả lời, tên gọi hoặc giải pháp. Có thể nói trong họp nhóm, khi làm bài tập, hoặc lúc cần xử lý vấn đề gấp.

Sắc thái · Nuance

“Nghĩ ra” có thể làm người Việt tưởng chỉ là suy nghĩ trong đầu. Come up with nhấn vào việc tạo ra và trình bày được ý tưởng, câu trả lời, kế hoạch; tự nhiên trong văn nói và công việc, không quá trang trọng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

think ofNghĩ ra hoặc nhớ ra một ý, có thể rất thoáng qua.
come up withNảy ra và đưa ra ý tưởng, kế hoạch hoặc giải pháp cụ thể.
inventPhát minh thứ hoàn toàn mới, mạnh hơn việc nghĩ ra ý.
createTạo ra một thứ, nhấn hành động làm nên sản phẩm.
find a solutionTìm được cách giải, nhấn kết quả hơn quá trình nghĩ ra.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

I came up with a simple example in the interview.

Tôi đã nghĩ ra một ví dụ đơn giản trong buổi phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • came upcame‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • simple examplesimple‿exampleNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Our team came up with a new title.

Nhóm chúng tôi đã nghĩ ra một tiêu đề mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • came upcame‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Can we come up with a quick plan?

Chúng ta có thể nghĩ ra một kế hoạch nhanh không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • come upcome‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

come up with an ideanghĩ ra ý tưởng
come up with a planlập ra kế hoạch
come up with a solutiontìm ra giải pháp
come up with the moneyxoay được tiền
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2