come on

kʌm ɑn
kuhm·ahn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nào nhanh lên, bật lên

Cách dùng · Usage

“Come on” rất linh hoạt: dùng để giục ai nhanh lên, khích lệ, hoặc nói thiết bị bắt đầu bật sáng/hoạt động. Ở công việc: “Come on, the call starts”; học tập: cổ vũ bạn trước bài thuyết trình; đời sống: “the lights came on”. Dễ nhầm với “go on”: go on là tiếp tục, come on là thúc giục hoặc bật lên. Cụm tự nhiên: “Come on!”, “the screen came on”.

Sắc thái · Nuance

“Nào, nhanh lên” chỉ bắt được một phần nghĩa. Come on còn có thể thúc giục, phản đối nhẹ, khích lệ, hoặc nói máy móc bắt đầu sáng/chạy. Giọng điệu phụ thuộc ngữ cảnh, không luôn thô lỗ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “bật” với đèn/màn hình, người học dễ nói “the screen opened”. Với thiết bị tự sáng hoặc hoạt động, nói “The screen came on” hoặc “The lights came on”, không dùng open.

Phân biệt từ đồng nghĩa

hurry upMệnh lệnh trực tiếp bảo làm nhanh, mạnh hơn come on.
come onDùng để giục, bày tỏ cảm xúc, hoặc nói thiết bị tự bật lên.
let's goĐề nghị bắt đầu đi hoặc bắt tay hành động cùng nhau.
turn onAi đó bật máy hoặc thiết bị; cấu trúc khác với come on tự động.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Come on, the meeting starts now.

Nào nhanh lên, cuộc họp bắt đầu bây giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Come oncome‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The screen did not come on.

Màn hình không chịu bật lên.

💡 lunch

Come on, the cafe is closing.

Nhanh lên nào, quán cà phê sắp đóng cửa rồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Come oncome‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cafe iscafe‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

come on, hurry upnào, nhanh lên
the lights came onđèn bật sáng
come on, that's not fairthôi nào, không công bằng
come on incứ vào đi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2