come back to something
Nghĩa · Meaning
quay lại với điều gì đó
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng come back to something khi tạm gác một chủ đề rồi sẽ quay lại xử lý sau. Trong họp công việc: come back to that question after lunch; khi học: come back to this formula before the exam; đời thường: come back to cleaning the garage tomorrow. Dễ nhầm với come back, chỉ là quay về nơi chốn. Cụm quen: come back to this point later.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can we come back to that question later?”
Chúng ta có thể quay lại câu hỏi đó sau được không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- later→laᴅerNghe như “lây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I will come back to this chart at the end.”
Tôi sẽ quay lại biểu đồ này ở phần cuối.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- chart at→chart‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Let's come back to the price after the break.”
Hãy quay lại chuyện giá cả sau giờ giải lao.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- price after→price‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →