come back to something

kʌm bæk tuː ˈsʌmθɪŋ
kuhm·bak·too·SUHM·thihng5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

quay lại với điều gì đó

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng come back to something khi tạm gác một chủ đề rồi sẽ quay lại xử lý sau. Trong họp công việc: come back to that question after lunch; khi học: come back to this formula before the exam; đời thường: come back to cleaning the garage tomorrow. Dễ nhầm với come back, chỉ là quay về nơi chốn. Cụm quen: come back to this point later.

Phân biệt từ đồng nghĩa

return toQuay lại một chủ đề hoặc nơi chốn, trang trọng và hợp văn viết.
revisitXem xét lại một chủ đề hoặc quyết định.
go back toQuay lại điều gì đó, rất gần với come back to trong hội thoại.
resumeBắt đầu lại hoạt động đã tạm dừng, trang trọng hơn.
come back toQuay lại một chủ đề, việc hoặc điểm đang nói sau một lúc.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

Can we come back to that question later?

Chúng ta có thể quay lại câu hỏi đó sau được không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • laterlaᴅerNghe nhưlây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

I will come back to this chart at the end.

Tôi sẽ quay lại biểu đồ này ở phần cuối.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • chart atchart‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Let's come back to the price after the break.

Hãy quay lại chuyện giá cả sau giờ giải lao.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • price afterprice‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

come back to this laterquay lại sau
come back to the questionquay lại câu hỏi
come back to workquay lại công việc
come back to the main pointquay lại ý chính
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2