count down

kaʊnt daʊn
kownt·down2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đếm ngược

Cách dùng · Usage

Dùng khi đếm ngược tới một thời điểm: giao thừa, giờ nghỉ, ngày ra mắt sản phẩm. Có thể là hành động nói số ngược, hoặc cách email, đồng hồ nhắc rằng sự kiện sắp đến.

Sắc thái · Nuance

“Đếm ngược” khớp nghĩa chính, nhưng count down thường hướng tới một thời điểm đã định: năm mới, phóng tàu, hạn chót. Nó có cảm giác chờ đợi sự kiện, không chỉ đọc số lùi cho vui.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt nói “đếm ngược đến ngày thi” nên dễ viết “countdown to exam day” như một động từ liền. Động từ là hai từ: “We count down to exam day”; danh từ/tính từ mới thường là countdown.

Phân biệt từ đồng nghĩa

countLà động từ chung cho việc đếm số, không chỉ rõ đếm lên hay đếm xuống.
count downDùng khi đếm theo thứ tự giảm dần hoặc đếm thời gian còn lại tới một mốc.
countdownLà danh từ như trong a countdown to launch, còn count down là động từ.
wait forChỉ nói việc chờ một sự kiện, không có ý đếm số.
tick downHợp khi đồng hồ, bộ đếm hoặc thời gian tự giảm dần, hơn là người chủ động đếm.
mark the daysGợi việc đếm từng ngày trong lúc chờ, nghe văn chương hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

We counted down to the lunch break.

Chúng tôi đếm ngược tới giờ nghỉ trưa.

💡 email

The email counts down to the event day.

Email đếm ngược tới ngày diễn ra sự kiện.

🤝 interview

I counted down the minutes before my interview.

Tôi đếm ngược từng phút trước buổi phỏng vấn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

count down from tenđếm ngược từ mười
count down to zerođếm ngược về không
count down the daysđếm từng ngày chờ
count down to the launchđếm ngược tới ra mắt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2