Nghĩa · Meaning
đếm tổng, cộng lại
Cách dùng · Usage
Nói khi cộng hoặc đếm để biết tổng số: đếm phiếu họp, kiểm tra số tờ phát tay, cộng tiền lẻ trong ví. Thường là hành động đơn giản, thực tế.
Sắc thái · Nuance
“Đếm tổng/cộng lại” khiến người Việt dễ nghĩ count up chỉ là count. Thật ra nó nhấn mạnh gom nhiều mục để ra tổng cuối cùng, hoặc số tăng dần trên đồng hồ; giọng đời thường, thao tác cụ thể.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “đếm đến mười” và “đếm tổng” cùng bằng “đếm”, người học hay dùng “count to the money.” Với tiền, phiếu, mục cần tổng: “count up the money/votes”; với số đích: “count up to ten.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Count up the handouts before the presentation.”
Hãy đếm số tài liệu phát tay trước buổi thuyết trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Count up→count‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We counted up the votes during the meeting.”
Chúng tôi đã đếm số phiếu bầu trong cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- counted up→counted‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- votes→voᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Count up the lunch boxes before you pay.”
Hãy đếm số hộp cơm trưa trước khi bạn thanh toán.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →