cut up

kʌt ʌp
kuht·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cắt nhỏ

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói cắt thứ gì thành miếng nhỏ để nấu ăn, làm thủ công, chia tài liệu. Người bản ngữ thường nói cut up vegetables, paper, cards; thân mật hơn chop up một chút.

Sắc thái · Nuance

“Cắt nhỏ” có thể làm người Việt nghĩ chỉ là cắt thật nhỏ như băm. Cut up rộng hơn: cắt thành nhiều phần nhỏ hơn, thường bằng dao/kéo, trung tính trong hướng dẫn lớp học, nấu ăn, thủ công.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay bỏ up vì tiếng Việt chỉ cần “cắt”: “Cut the cards small.” Tự nhiên hơn là “Cut up the cards” hoặc “Cut the cards into small pieces.” Up nhấn mạnh kết quả bị chia nhỏ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

cutLà động từ cơ bản cho việc cắt, không nói rõ cắt một lần hay thành nhiều mảnh.
cut upNhấn vào kết quả là vật được chia thành nhiều miếng hoặc phần nhỏ.
chopThường dùng trong nấu ăn khi chặt hoặc cắt nhanh thành miếng khá thô.
sliceDùng khi cắt thành lát mỏng, phẳng, rất hợp với bánh mì, phô mai hoặc cà chua.
diceLà thuật ngữ nấu ăn cho việc cắt thành khối vuông nhỏ đều nhau.
tear upNói việc xé bằng tay thành nhiều mảnh, khác với cut up bằng dao hoặc kéo.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Cut up the sample cards before the presentation.

Hãy cắt nhỏ các thẻ mẫu trước buổi thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Cut upcut‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We cut up the large chart into smaller parts.

Chúng tôi cắt nhỏ biểu đồ lớn thành các phần nhỏ hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • cut upcut‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • chart intochart‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Can you cut up the fruit for lunch?

Bạn có thể cắt nhỏ trái cây cho bữa trưa không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • cut upcut‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cut up vegetablescắt rau củ nhỏ
cut up papercắt giấy thành mảnh
cut it upcắt nó nhỏ ra
cut up the fruitcắt trái cây nhỏ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2