deal with something

diːl wɪð ˈsʌmθɪŋ
deel·wihth·SUHM·thihng4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

xử lý, giải quyết việc gì đó

Cách dùng · Usage

Deal with something nói về việc xử lý vấn đề, khách khó tính, lịch bận, hoặc một chủ đề trong tài liệu. Nó có thể mang nghĩa tự mình giải quyết hoặc nội dung đang bàn tới.

Sắc thái · Nuance

“Xử lý” dễ bị hiểu là làm thao tác kỹ thuật hoặc giải quyết xong hoàn toàn. Deal with something rộng hơn: đối phó, xử lý, quản lý một vấn đề; sắc thái thực tế, đôi khi là chịu đựng tình huống khó.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “giải quyết với vấn đề” không cần tân ngữ rõ kiểu Anh, người học hay viết “deal a problem” hoặc “deal with to customers”. Đúng là “deal with a problem” và “deal with customers”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

handleXử lý thành thạo việc hoặc vấn đề, nhấn năng lực thực hiện.
manageXoay xở hoặc kiểm soát tình huống, thời gian, tiền bạc hay cảm xúc.
solveTìm lời giải và kết thúc vấn đề, kết quả rõ hơn.
cope withChịu đựng và thích nghi với điều khó khăn như căng thẳng hay mất mát.
addressXử lý hoặc nêu vấn đề trong bối cảnh họp, văn bản hoặc chính sách.
deal withĐối diện, xử lý hoặc giải quyết việc gì đó trong phạm vi rất rộng.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

I can deal with busy office days.

Tôi có thể xử lý những ngày bận rộn ở văn phòng.

📊 presentation

This slide deals with customer questions.

Slide này nói về các câu hỏi của khách hàng.

💡 meeting

We need to deal with the printer problem.

Chúng ta cần giải quyết vấn đề máy in.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

deal with a problemxử lý vấn đề
deal with stressđối phó căng thẳng
deal with customerslàm việc với khách
hard to deal withkhó xử lý
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2