deal with something
Nghĩa · Meaning
xử lý, giải quyết việc gì đó
Cách dùng · Usage
Deal with something nói về việc xử lý vấn đề, khách khó tính, lịch bận, hoặc một chủ đề trong tài liệu. Nó có thể mang nghĩa tự mình giải quyết hoặc nội dung đang bàn tới.
Sắc thái · Nuance
“Xử lý” dễ bị hiểu là làm thao tác kỹ thuật hoặc giải quyết xong hoàn toàn. Deal with something rộng hơn: đối phó, xử lý, quản lý một vấn đề; sắc thái thực tế, đôi khi là chịu đựng tình huống khó.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “giải quyết với vấn đề” không cần tân ngữ rõ kiểu Anh, người học hay viết “deal a problem” hoặc “deal with to customers”. Đúng là “deal with a problem” và “deal with customers”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I can deal with busy office days.”
Tôi có thể xử lý những ngày bận rộn ở văn phòng.
“This slide deals with customer questions.”
Slide này nói về các câu hỏi của khách hàng.
“We need to deal with the printer problem.”
Chúng ta cần giải quyết vấn đề máy in.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →