delivery

dɪˈlɪvəri
dih·LIH·ver·ee4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

giao hàng, vận chuyển

Cách dùng · Usage

Từ này rất thường dùng khi nói đồ ăn, hàng online, bưu kiện hoặc thời điểm giao đến. Có thể hỏi phí giao hàng, theo dõi đơn, hoặc nói tài xế để gói ở cửa.

Sắc thái · Nuance

“Delivery” nhấn vào dịch vụ hoặc hành động đưa hàng đến người nhận. Không dùng cho “giao tiếp” hay “giao bài” chung chung; trong mua đồ ăn, nó rất đời thường và thương mại.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “giao” rộng, người học viết “I delivery the homework”. Delivery là danh từ; động từ là deliver hoặc hand in: “I delivered the package”, “I handed in the homework”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

shippingNghiêng về quá trình gửi hàng từ phía người bán hoặc phí vận chuyển.
deliveryNhấn mạnh việc hàng đến tay người nhận hoặc toàn bộ dịch vụ giao hàng.
shipmentChỉ lô hàng hoặc một lượt gửi hàng, mang sắc thái hành chính hơn.
deliverLà động từ chỉ hành động giao hoặc chuyển hàng tới người nhận.
pickupChỉ cách tự đến lấy hàng, trái với việc được giao tận nơi.
courierChỉ người hoặc công ty làm dịch vụ chuyển phát, không phải bản thân hành động giao.

Câu ví dụ · Examples

💡 shopping

The delivery will arrive tomorrow afternoon.

Hàng sẽ được giao vào chiều mai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • will arrivewill‿arriveNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • tomorrow afternoontomorrow‿afternoonNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 food

We ordered pizza for delivery.

Chúng tôi đã đặt pizza giao tận nơi.

💡 daily

Is there a fee for home delivery?

Có phí cho việc giao hàng tận nhà không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • there athere‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

food deliverygiao đồ ăn
delivery feephí giao hàng
delivery datengày giao hàng
free deliverygiao hàng miễn phí
miss a deliverylỡ nhận hàng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2