Nghĩa · Meaning
giao hàng, vận chuyển
Cách dùng · Usage
Từ này rất thường dùng khi nói đồ ăn, hàng online, bưu kiện hoặc thời điểm giao đến. Có thể hỏi phí giao hàng, theo dõi đơn, hoặc nói tài xế để gói ở cửa.
Sắc thái · Nuance
“Delivery” nhấn vào dịch vụ hoặc hành động đưa hàng đến người nhận. Không dùng cho “giao tiếp” hay “giao bài” chung chung; trong mua đồ ăn, nó rất đời thường và thương mại.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “giao” rộng, người học viết “I delivery the homework”. Delivery là danh từ; động từ là deliver hoặc hand in: “I delivered the package”, “I handed in the homework”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The delivery will arrive tomorrow afternoon.”
Hàng sẽ được giao vào chiều mai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- will arrive→will‿arriveNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- tomorrow afternoon→tomorrow‿afternoonNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We ordered pizza for delivery.”
Chúng tôi đã đặt pizza giao tận nơi.
“Is there a fee for home delivery?”
Có phí cho việc giao hàng tận nhà không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- there a→there‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →