detention

dɪˈtenʃən
dih·TEHN·shuhn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

phạt ở lại sau giờ học

Cách dùng · Usage

Trong trường học Mỹ, đây là hình phạt phải ở lại sau giờ học hoặc giờ nghỉ. Học sinh bị vì đi trễ, nói chuyện trong lớp, không làm bài, rồi không thể về ngay với bạn.

Sắc thái · Nuance

Cụm “phạt ở lại sau giờ học” giải nghĩa đúng nhưng detention là thuật ngữ trường học ở Anh-Mỹ, nghe chính thức và kỷ luật. Nó không phải bị giam giữ theo nghĩa công an hay nhà tù.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ dịch từng chữ “bị phạt ở lại” thành “was punished to stay.” Cách tự nhiên là “He got detention” hoặc “He has detention,” không cần thêm stay after school.

Phân biệt từ đồng nghĩa

punishmentTừ rộng là hình phạt nói chung, không chỉ hình phạt ở trường.
detentionHình phạt cụ thể ở trường, học sinh bị giữ lại sau giờ hoặc giờ nghỉ.
suspensionLà đình chỉ học, nặng hơn vì học sinh không được đến trường một thời gian.
groundingHình phạt trong gia đình, cha mẹ cấm con ra ngoài hoặc vui chơi.
time-outCách kỷ luật trẻ nhỏ bằng cách cho tách ra một lúc để bình tĩnh.
custodyNói quyền nuôi giữ hoặc tình trạng bị giam giữ, không phải phạt ở trường.
after-school detentionNói rõ hình phạt bị giữ lại sau giờ học ở trường.

Câu ví dụ · Examples

🏫 school

He got detention for being late three times.

Cậu ấy bị phạt ở lại vì đi trễ ba lần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • detentiondeᴅentionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🧑‍🤝‍🧑 friends

I can't walk home with you, I have detention today.

Mình không đi bộ về cùng cậu được, hôm nay mình bị phạt ở lại.

💬 texting

ugh got detention for using my phone in class

Chán ghê, mình bị phạt ở lại vì dùng điện thoại trong lớp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • detentiondeᴅentionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for usingfor‿usingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • phone inphone‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get detentionbị phạt ở lại
have detentionphải ở lại phạt
after-school detentionphạt sau giờ học
give someone detentionphạt ai ở lại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2