Nghĩa · Meaning
phạt ở lại sau giờ học
Cách dùng · Usage
Trong trường học Mỹ, đây là hình phạt phải ở lại sau giờ học hoặc giờ nghỉ. Học sinh bị vì đi trễ, nói chuyện trong lớp, không làm bài, rồi không thể về ngay với bạn.
Sắc thái · Nuance
Cụm “phạt ở lại sau giờ học” giải nghĩa đúng nhưng detention là thuật ngữ trường học ở Anh-Mỹ, nghe chính thức và kỷ luật. Nó không phải bị giam giữ theo nghĩa công an hay nhà tù.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ dịch từng chữ “bị phạt ở lại” thành “was punished to stay.” Cách tự nhiên là “He got detention” hoặc “He has detention,” không cần thêm stay after school.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“He got detention for being late three times.”
Cậu ấy bị phạt ở lại vì đi trễ ba lần.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- detention→deᴅentionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I can't walk home with you, I have detention today.”
Mình không đi bộ về cùng cậu được, hôm nay mình bị phạt ở lại.
“ugh got detention for using my phone in class”
Chán ghê, mình bị phạt ở lại vì dùng điện thoại trong lớp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- detention→deᴅentionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for using→for‿usingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- phone in→phone‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →