discount

ˈdɪskaʊnt
DIH·skownt2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

giảm giá

Cách dùng · Usage

Discount dùng rất thường trong mua sắm: hỏi cửa hàng có giảm không, nói mã khuyến mãi, hoặc so giá vé, giày, khóa học. Có thể nói get a discount, offer a discount, student discount.

Phân biệt từ đồng nghĩa

saleLà đợt hoặc trạng thái bán giảm giá trong một thời gian.
discountLà số tiền hoặc tỷ lệ được trừ khỏi giá gốc.
couponLà phiếu hoặc mã dùng để nhận giảm giá, không phải chính khoản giảm.
dealRộng hơn, là cơ hội mua với điều kiện tốt, có thể gồm giảm giá hoặc khuyến mãi.
markdownThiên về phía người bán, chỉ việc hạ giá trong bán lẻ.
rebateLà khoản hoàn lại sau khi mua, khác với discount làm giá giảm ngay.

Câu ví dụ · Examples

💡 shopping

They gave me a 20% discount on the shoes.

Họ đã giảm giá 20% cho đôi giày cho tôi.

💡 money

Is there a discount if I buy two?

Có được giảm giá không nếu tôi mua hai cái?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • there athere‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • discount ifdiscount‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

Students get a discount at the cinema.

Học sinh được giảm giá ở rạp chiếu phim.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • get aget‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • discount atdiscount‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

student discountgiảm giá cho sinh viên
get a discountđược giảm giá
discount codemã giảm giá
a 20 percent discountgiảm giá 20 phần trăm
offer a discountđưa ra mức giảm giá
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2