Nghĩa · Meaning
kéo vào bên trong ~
Cách dùng · Usage
Drag into thường nói về thao tác kéo một vật hoặc tệp vào bên trong nơi khác. Ở công việc, bạn drag a file into a folder để nộp hóa đơn; khi học, kéo ảnh vào bài thuyết trình; hằng ngày, kéo vali vào phòng. Dễ nhầm với drag along: drag along là kéo lê theo mình hoặc miễn cưỡng đưa ai đi cùng. Trong máy tính hay gặp drag it into the folder/email window.
Sắc thái · Nuance
“Kéo vào bên trong” nghe thuần thao tác máy tính, nhưng drag into còn rất hay là “lôi ai vào” chuyện rắc rối. Nó thường mang sắc thái bị kéo miễn cưỡng vào tranh cãi hay phiền phức.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt dùng “kéo vào” cho cả người và tệp, người học viết “drag into the file”. Thiếu tân ngữ trước into: “drag it into the folder” hoặc “drag someone into an argument”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Scan the receipt, then drag it into the expenses folder.”
Quét hóa đơn, rồi kéo nó vào thư mục chi phí.
“Drag into the email window to attach the file.”
Kéo vào cửa sổ email để đính kèm tệp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Drag into→drag‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- attach→aᴅachÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Drag into the upload box before the interview.”
Kéo vào ô tải lên trước buổi phỏng vấn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →