drag into

dræɡ ˈɪntuː
drag·IHN·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

kéo vào bên trong ~

Cách dùng · Usage

Drag into thường nói về thao tác kéo một vật hoặc tệp vào bên trong nơi khác. Ở công việc, bạn drag a file into a folder để nộp hóa đơn; khi học, kéo ảnh vào bài thuyết trình; hằng ngày, kéo vali vào phòng. Dễ nhầm với drag along: drag along là kéo lê theo mình hoặc miễn cưỡng đưa ai đi cùng. Trong máy tính hay gặp drag it into the folder/email window.

Sắc thái · Nuance

“Kéo vào bên trong” nghe thuần thao tác máy tính, nhưng drag into còn rất hay là “lôi ai vào” chuyện rắc rối. Nó thường mang sắc thái bị kéo miễn cưỡng vào tranh cãi hay phiền phức.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt dùng “kéo vào” cho cả người và tệp, người học viết “drag into the file”. Thiếu tân ngữ trước into: “drag it into the folder” hoặc “drag someone into an argument”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

involveTừ rộng cho việc đưa ai vào một việc, có thể trung tính hoặc tích cực.
includeThường là thêm vào danh sách hay kế hoạch, ít cảm giác bị lôi kéo.
pull intoGần nghĩa nhưng drag into mạnh hơn về cảm giác miễn cưỡng hoặc rắc rối.
drag intoDùng khi lôi ai vào tranh cãi, rắc rối hoặc việc họ không muốn tham gia.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Scan the receipt, then drag it into the expenses folder.

Quét hóa đơn, rồi kéo nó vào thư mục chi phí.

💡 email

Drag into the email window to attach the file.

Kéo vào cửa sổ email để đính kèm tệp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Drag intodrag‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • attachaᴅachÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Drag into the upload box before the interview.

Kéo vào ô tải lên trước buổi phỏng vấn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

drag someone into an argumentlôi ai vào cãi vã
drag me into thiskéo tôi vào chuyện này
drag a friend into a fightlôi bạn vào cuộc đánh nhau
get dragged into troublebị lôi vào rắc rối
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2