Nghĩa · Meaning
tham gia cuộc họp qua điện thoại
Cách dùng · Usage
Trong lịch họp, dial in nghĩa là gọi vào cuộc họp bằng số điện thoại, nhất là khi không dùng video. Bạn có thể nói sẽ dial in từ xe, sân bay, hoặc sau bữa trưa.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “tham gia qua điện thoại” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là gọi điện bình thường. “Dial in” mang sắc thái công việc, họp từ xa, dùng số hoặc mã truy cập để vào cuộc họp.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I will dial in after lunch.”
Tôi sẽ tham gia qua điện thoại sau bữa trưa.
“The email gives a number to dial in.”
Email có cung cấp số điện thoại để tham gia.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- gives a→gives‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- dial in→dial‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Dial in five minutes before the interview.”
Hãy tham gia qua điện thoại năm phút trước buổi phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Dial in→dial‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →