dial in

ˈdaɪəl ɪn
DEYE·uhl·ihn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tham gia cuộc họp qua điện thoại

Cách dùng · Usage

Trong lịch họp, dial in nghĩa là gọi vào cuộc họp bằng số điện thoại, nhất là khi không dùng video. Bạn có thể nói sẽ dial in từ xe, sân bay, hoặc sau bữa trưa.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “tham gia qua điện thoại” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là gọi điện bình thường. “Dial in” mang sắc thái công việc, họp từ xa, dùng số hoặc mã truy cập để vào cuộc họp.

Phân biệt từ đồng nghĩa

callTừ chung cho gọi điện trực tiếp cho một người hoặc nơi.
dial inDùng khi nhập số để tham gia cuộc họp hoặc hệ thống qua điện thoại.
joinNói tham gia cuộc họp hay nhóm, không chỉ rõ qua số điện thoại hay đường dẫn.
log inDùng cho đăng nhập bằng tài khoản, khác với gọi số điện thoại.
phone inNói tham gia bằng điện thoại, hơi kém trang trọng hơn dial in.
tune inThường là bật nghe chương trình hoặc chú ý theo dõi, không phải gọi vào họp.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

I will dial in after lunch.

Tôi sẽ tham gia qua điện thoại sau bữa trưa.

💡 email

The email gives a number to dial in.

Email có cung cấp số điện thoại để tham gia.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • gives agives‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • dial indial‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Dial in five minutes before the interview.

Hãy tham gia qua điện thoại năm phút trước buổi phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Dial indial‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

dial in to a meetinggọi vào cuộc họp
dial-in numbersố gọi vào họp
dial in at ninegọi vào lúc chín giờ
dial in from homegọi vào từ nhà
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2