dangerous

ˈdeɪndʒərəs
DAYN·jer·uhs3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

nguy hiểm

Cách dùng · Usage

Dùng dangerous khi nói việc có thể gây hại thật sự: lái xe lúc bão, đi đường núi trơn, để trẻ gần ổ điện. Từ này nghiêm hơn risky và thường cảnh báo nên tránh hoặc cẩn thận.

Sắc thái · Nuance

“Nguy hiểm” trong tiếng Việt có thể dùng rất rộng, kể cả người đáng sợ. Dangerous trong tiếng Anh nói về khả năng gây hại thật sự; trung tính, nghiêm túc, dùng cho đường, thú, việc làm, tình huống.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “nguy hiểm cho ai,” người học dễ viết “dangerous with children.” Dùng for khi nói đối tượng bị hại: “This tool is dangerous for children,” không dùng with.

Phân biệt từ đồng nghĩa

riskyNói về khả năng mất mát hoặc kết quả bất định, hợp với đầu tư hay quyết định.
dangerousNhấn mạnh nguy cơ gây hại trực tiếp, nhất là với cơ thể hoặc tính mạng.
unsafeChỉ trạng thái không đạt mức an toàn hoặc thiếu bảo vệ.
harmfulNhấn mạnh ảnh hưởng có hại đến sức khỏe, môi trường hoặc quan hệ.
hazardousTrang trọng, thường dùng trong cảnh báo về hóa chất, đường sá hoặc nơi làm việc.
scaryChỉ cảm giác đáng sợ, không nhất thiết có nguy hiểm thật.

Câu ví dụ · Examples

💡 travel

Driving in the storm can be dangerous.

Lái xe trong bão có thể nguy hiểm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Driving indriving‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 nature

The mountain path is dangerous when it rains.

Con đường núi nguy hiểm khi trời mưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • path ispath‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • when itwhen‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

Wear gloves; the tool is dangerous.

Hãy đeo găng tay; dụng cụ này nguy hiểm.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a dangerous roadcon đường nguy hiểm
dangerous animalsđộng vật nguy hiểm
a dangerous situationtình huống nguy hiểm
too dangerousquá nguy hiểm
dangerous for childrennguy hiểm cho trẻ em
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2