Nghĩa · Meaning
nguy hiểm
Cách dùng · Usage
Dùng dangerous khi nói việc có thể gây hại thật sự: lái xe lúc bão, đi đường núi trơn, để trẻ gần ổ điện. Từ này nghiêm hơn risky và thường cảnh báo nên tránh hoặc cẩn thận.
Sắc thái · Nuance
“Nguy hiểm” trong tiếng Việt có thể dùng rất rộng, kể cả người đáng sợ. Dangerous trong tiếng Anh nói về khả năng gây hại thật sự; trung tính, nghiêm túc, dùng cho đường, thú, việc làm, tình huống.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “nguy hiểm cho ai,” người học dễ viết “dangerous with children.” Dùng for khi nói đối tượng bị hại: “This tool is dangerous for children,” không dùng with.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Driving in the storm can be dangerous.”
Lái xe trong bão có thể nguy hiểm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Driving in→driving‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The mountain path is dangerous when it rains.”
Con đường núi nguy hiểm khi trời mưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- path is→path‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- when it→when‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Wear gloves; the tool is dangerous.”
Hãy đeo găng tay; dụng cụ này nguy hiểm.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →