drive over

draɪv ˈoʊvər
dreyev·OH·ver3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

lái xe qua, lái xe tới

Cách dùng · Usage

“Drive over” thường có nghĩa là lái xe tới chỗ người nghe hoặc một nơi gần đó, nhấn vào hành động đi bằng ô tô. Ở công việc: lái xe qua văn phòng khách hàng. Khi học: chạy xe tới trường để nộp hồ sơ. Đời thường: qua nhà bạn ăn trưa. Dễ lẫn với “drive by”: chỉ đi ngang qua; “drive over” là đến đó. Cụm tự nhiên: drive over for lunch.

Sắc thái · Nuance

“Lái xe qua” dễ khiến người Việt hiểu là chạy ngang qua hoặc cán qua. Trong câu hẹn gặp, drive over thân mật nghĩa là tự lái xe đến chỗ người nghe, thường quãng không quá xa.

Phân biệt từ đồng nghĩa

drive toNêu điểm đến một cách trung tính khi lái xe tới đâu đó.
come overNghĩa là đến chỗ người khác, nhưng không nói rõ đi bằng phương tiện gì.
go overCũng có thể là ghé sang hoặc đi tới, nhưng không cho biết có lái xe không.
drive overNói rõ việc di chuyển bằng ô tô tới chỗ người khác hoặc một nơi gần đó.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

I can drive over for lunch.

Tôi có thể lái xe qua để ăn trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • drive overdrive‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Email me if you want me to drive over.

Hãy email cho tôi nếu bạn muốn tôi lái xe qua.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • drive overdrive‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I drove over early for the interview.

Tôi đã lái xe tới sớm cho buổi phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • drove overdrove‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

drive over to my houselái xe đến nhà tôi
drive over after worklái xe đến sau giờ làm
drive over a nailcán phải một cái đinh
drive over to the storelái xe đến cửa hàng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2