drop-off

ˈdrɑːp ɔːf
DRAHP·awf2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chỗ thả (đưa) học sinh

Cách dùng · Usage

Drop-off dùng ở trường, sân bay, trại hè khi nói điểm hoặc giờ phụ huynh đưa trẻ đến rồi rời đi. Thường gặp trong email nhà trường, biển chỉ dẫn, lịch buổi sáng.

Sắc thái · Nuance

“Chỗ thả học sinh” nghe thô trong tiếng Việt, nhưng drop-off là danh từ rất bình thường trong trường học, sân bay, bệnh viện. Nó chỉ khu vực hoặc thời điểm đưa người xuống xe.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “đưa đón” thường đi thành cặp, người Việt hay gọi cả hai là “pick-up area”. Nếu nói buổi sáng chở đến và cho xuống xe, dùng “drop-off area”; chiều đón về là “pick-up area.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

pick-upLà phía đón hoặc đến lấy người hay vật, ngược với drop-off.
drop-offChỉ việc đưa đến rồi thả xuống hoặc gửi lại tại một điểm cụ thể.
parkingNói việc đỗ xe lại, khác với dừng nhanh để thả người xuống.
deliveryRộng hơn, nói cả quá trình giao hàng hoặc chuyển đồ.
student drop-offKhu vực hoặc thời điểm phụ huynh thả học sinh xuống.
student parkingKhu đỗ xe dành cho học sinh, không phải nơi thả học sinh.

Câu ví dụ · Examples

💡 학부모가 등교 시 내려주는 곳을 물으며

Where is the morning drop-off area for the lower grades?

Khu vực thả học sinh buổi sáng cho các lớp nhỏ ở đâu?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Where iswhere‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • drop offdrop‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 직원이 내려주는 시간 규칙을 설명하며

Drop-off starts at 7:40; please don't leave your child before that.

Thả học sinh bắt đầu lúc 7:40; xin đừng để cháu lại trước giờ đó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Drop offdrop‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • starts atstarts‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 학부모가 하차 절차를 확인하며

At drop-off, do I walk my son in or can he go by himself?

Khi thả, tôi đưa con trai vào hay cháu tự đi được?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • drop offdrop‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • son inson‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

drop-off areakhu vực đưa xuống xe
school drop-offgiờ/khu vực đưa con đến trường
airport drop-offđiểm xuống xe sân bay
drop-off pointđiểm để xuống xe
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2