Nghĩa · Meaning
chỗ thả (đưa) học sinh
Cách dùng · Usage
Drop-off dùng ở trường, sân bay, trại hè khi nói điểm hoặc giờ phụ huynh đưa trẻ đến rồi rời đi. Thường gặp trong email nhà trường, biển chỉ dẫn, lịch buổi sáng.
Sắc thái · Nuance
“Chỗ thả học sinh” nghe thô trong tiếng Việt, nhưng drop-off là danh từ rất bình thường trong trường học, sân bay, bệnh viện. Nó chỉ khu vực hoặc thời điểm đưa người xuống xe.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do “đưa đón” thường đi thành cặp, người Việt hay gọi cả hai là “pick-up area”. Nếu nói buổi sáng chở đến và cho xuống xe, dùng “drop-off area”; chiều đón về là “pick-up area.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Where is the morning drop-off area for the lower grades?”
Khu vực thả học sinh buổi sáng cho các lớp nhỏ ở đâu?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Where is→where‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- drop off→drop‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Drop-off starts at 7:40; please don't leave your child before that.”
Thả học sinh bắt đầu lúc 7:40; xin đừng để cháu lại trước giờ đó.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Drop off→drop‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- starts at→starts‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At drop-off, do I walk my son in or can he go by himself?”
Khi thả, tôi đưa con trai vào hay cháu tự đi được?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- drop off→drop‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- son in→son‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →