drop something in
Nghĩa · Meaning
bỏ (thả) ~ vào
Cách dùng · Usage
Cụm này nói về việc bỏ nhanh một vật vào hộp, túi, khe nhận giấy hoặc thùng thư. Dùng trong tình huống đời thường như nộp đơn, bỏ hóa đơn vào túi, thả chìa khóa vào bát.
Sắc thái · Nuance
“Bỏ vào” nghe rất chung trong tiếng Việt, còn drop something in gợi động tác đặt/thả nhanh vào hộp, túi, phong bì hoặc thư mục. Nó không nhất thiết là làm rơi ngoài ý muốn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “bỏ cái đơn vào hộp” không cần tân ngữ tách biệt, người học nói “drop in the form the box.” Trật tự đúng là “drop the form in the box” hoặc “drop it in the box.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Drop your form in the box before the meeting.”
Hãy bỏ tờ đơn của bạn vào hộp trước cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- form in→form‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I dropped my receipt in my bag at lunch.”
Tôi đã bỏ hóa đơn vào túi vào giờ trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- receipt in→receipt‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- bag at→bag‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Drop the file in the shared folder.”
Hãy bỏ tập tin vào thư mục dùng chung.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →