drop under

drɑːp ˈʌndər
drahp·UHN·der3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

giảm xuống dưới một mức nào đó

Cách dùng · Usage

Dùng khi con số giảm xuống thấp hơn một mốc cụ thể: pin dưới 10%, nhiệt độ dưới 20 độ, giá dưới 100 đô, lượng người xem dưới mức kỳ vọng. Nhấn mạnh việc vượt qua ngưỡng xuống phía dưới.

Sắc thái · Nuance

“Giảm xuống dưới” đúng nghĩa, nhưng drop under thường dùng cho số liệu vượt qua một ngưỡng cụ thể theo hướng giảm. Nó nghe mô tả khách quan: pin, nhiệt độ, giá, tỷ lệ, giới hạn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt hay nói “giảm dưới 10%”, nên người học viết “decrease under ten percent.” Tự nhiên hơn với ngưỡng là “drop under ten percent” hoặc trang trọng hơn “fall below ten percent.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

fall belowCách chuẩn và tự nhiên hơn khi nói một mức hay số liệu thấp hơn mốc.
drop underGợi mức giảm khá rõ hoặc đột ngột xuống dưới một ngưỡng nào đó.
go underCó thể nói xuống dưới một mức, nhưng cũng dễ hiểu là công ty phá sản.
decreaseChỉ nói chung là giảm, không nhấn mạnh việc vượt xuống dưới một mốc.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

My phone battery dropped under ten percent.

Pin điện thoại của tôi tụt xuống dưới mười phần trăm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • batterybaᴅeryÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • dropped underdropped‿underNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The room temperature dropped under twenty degrees.

Nhiệt độ phòng giảm xuống dưới hai mươi độ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • temperatureᴅemperatureÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • dropped underdropped‿underNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Attendance dropped under ten people after lunch.

Số người tham dự giảm xuống dưới mười người sau bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • AttendanceAᴅendanceÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • dropped underdropped‿underNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • people afterpeople‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

drop under zerogiảm xuống dưới không
drop under the limitthấp hơn giới hạn
drop under $10xuống dưới 10 đô
drop under 50 percentxuống dưới 50 phần trăm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2